pirate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pirate nghĩa là cướp biển. Học cách phát âm, sử dụng từ pirate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pirate

piratenoun

cướp biển

/ˈpaɪrət//ˈpaɪrət/

Cách phát âm từ "pirate" trong tiếng Anh như sau:

  • pi - phát âm như âm "pi" trong tiếng Việt (giống như chữ "pi" trong Toán)
  • rate - phát âm như âm "rate" trong tiếng Việt.

Kết hợp lại, bạn sẽ nghe được âm thanh: "pi-reɪt" (diễn giải: "pi" (giống chữ pi) - "reɪt").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pirate trong tiếng Anh

Từ "pirate" (cướp biển) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến:

1. Nghĩa đen (Literal meaning):

  • To be a pirate: Là một cướp biển. Đây là nghĩa gốc của từ, thường liên quan đến những người hành động phi pháp bằng cách tấn công tàu thuyền và cướp bóc hàng hóa.
    • Example: He dreamed of becoming a pirate and sailing the seas. (Anh ta mơ ước trở thành một cướp biển và du hành trên biển.)
    • Example: Pirates attacked the merchant ship in the Caribbean. (Cướp biển tấn công tàu buôn ở Caribbean.)

2. Nghĩa bóng (Figurative meaning):

  • Someone who steals or takes things illegally: Một người lừa đảo, trộm, hoặc người làm những việc trái phép để có được lợi ích.

    • Example: He's a data pirate – he steals information from websites. (Anh ta là một tên trộm dữ liệu – anh ta đánh cắp thông tin từ các trang web.)
    • Example: The company is accused of being a software pirate. (Công ty bị cáo buộc là một tên vi phạm bản quyền phần mềm.)
  • Someone who exploits something to their advantage: Một người lợi dụng, bóc lột lợi thế cho bản thân. (Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị)

    • Example: They're pirates in the publishing industry, taking advantage of low royalties. (Họ là những kẻ cướp biển trong ngành xuất bản, bóc lột lợi nhuận thấp.)
  • Someone who is uncooperative or rebellious: Một người không hợp tác, nổi loạn, hoặc điên cuồng. (Thường dùng để miêu tả hành vi không tuân thủ quy tắc)

    • Example: Don't be a pirate; just follow the instructions. (Đừng làm một tên cướp biển; hãy làm theo hướng dẫn.)

3. Trong văn hóa và giải trí:

  • Pirate (character in stories/movies): Nhân vật cướp biển trong truyện và phim ảnh. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay, thường mang tính chất hoạt hình, vui nhộn và đại diện cho sự phiêu lưu.
    • Example: Captain Jack Sparrow is a famous pirate character in the Pirates of the Caribbean movies. (Thuyền trưởng Jack Sparrow là một nhân vật cướp biển nổi tiếng trong bộ phim Pirates of the Caribbean.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "pirate" trong nghĩa bóng, cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa được dùng.
  • Trong bối cảnh lịch sử và văn hóa, "pirate" thường gợi lên hình ảnh những người cướp biển ban đầu, hoạt động trong quá khứ.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “pirate” trong ngữ cảnh nào để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn muốn sử dụng nó trong một câu hoặc một đoạn văn?


Bình luận ()