Từ "panic" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến cảm giác sợ hãi hoặc hoảng loạn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ:
1. Cảm giác sợ hãi, hoảng loạn đột ngột:
- Noun (Danh từ):
- Definition: A sudden, uncontrollable feeling of fear and anxiety. (Một cảm giác sợ hãi và lo lắng đột ngột, không thể kiểm soát.)
- Example: "She experienced a wave of panic when she realized she'd lost her passport." (Cô ấy trải qua một cơn hoảng loạn khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu.)
- Ví dụ khác: "The news of the accident caused widespread panic." (Tin tức về tai nạn đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)
- Verb (Động từ):
- Definition: To feel suddenly overwhelmed with fear; to become extremely frightened. (Cảm thấy bị đọa đập đột ngột bởi nỗi sợ; trở nên vô cùng sợ hãi.)
- Example: "He panicked and started running down the street." (Anh ấy hoảng loạn và bắt đầu chạy xuống đường.)
- Ví dụ khác: "Don't panic! We'll figure it out." (Đừng hoảng loạn! Chúng ta sẽ tìm ra cách.)
2. Hoảng loạn trong một tình huống cụ thể:
- Example: "The crowd panicked and rushed to the exits." (Khán giả hoảng loạn và chạy đến các lối ra.)
- Example: "Talking in front of a large audience can cause panic." (Nói trước một đám đông lớn có thể gây hoảng loạn.)
3. Sử dụng "panic" để diễn tả sự hoảng loạn về một vấn đề hoặc tình huống:
- Example: "He panicked about the upcoming exam." (Anh ấy hoảng loạn về kỳ thi sắp tới.)
- Example: "Panic about the rising cost of living is understandable." (Việc hoảng loạn về chi phí sinh hoạt tăng cao là dễ hiểu.)
4. "Panic attack" (Cơn hoảng panic):
- Definition: A sudden episode of intense fear or discomfort, accompanied by physical symptoms such as rapid heartbeat, shortness of breath, and dizziness. (Một cơn bộc phát đột ngột của nỗi sợ hãi hoặc khó chịu dữ dội, đi kèm với các triệu chứng thể chất như nhịp tim nhanh, khó thở và chóng mặt.)
- Example: "She suffers from panic attacks." (Cô ấy bị các cơn hoảng panic.)
Một số lưu ý khi sử dụng từ "panic":
- Tính chất đột ngột: "Panic" thường liên quan đến những cảm xúc hoặc hành vi xảy ra nhanh chóng và bất ngờ.
- Không thể kiểm soát: Cảm giác "panic" thường khó kiểm soát.
- Thường liên quan đến sợ hãi: "Panic" luôn mang tính chất của nỗi sợ hãi.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa với "panic" như:
- Fear
- Dread
- Terror
- Alarm
- Anxiety
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "panic" trong ngữ cảnh nào không? Tôi có thể giúp bạn xây dựng câu cụ thể hơn.
Bình luận ()