orifice là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

orifice nghĩa là lỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ orifice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ orifice

orificenoun

lỗ

/ˈɒrɪfɪs//ˈɔːrɪfɪs/

Phát âm từ "orifice" trong tiếng Anh như sau:

  • ôr - Phát âm giống như "or" trong "born"
  • ihf - Phát âm giống như "if"
  • iss - Phát âm giống như "is"

Tổng hợp: ôr-ihf-iss

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/audio/pronunciation/english/orifice

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ orifice trong tiếng Anh

Từ "orifice" trong tiếng Anh có nghĩa là một lỗ thông hoặc miệng, thường là một lỗ hổng nhỏ trong cơ thể hoặc một vật thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen (literal):

  • Trong y học: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Orifice" dùng để chỉ lỗ thông dẫn vào cơ thể, ví dụ:
    • "The surgeon created an orifice in the patient's abdomen to drain the fluid." (Bác sĩ đã tạo ra một lỗ thông trong bụng bệnh nhân để xả dịch.)
    • "The oral orifice is the opening through which food enters the mouth." (Miệng là lỗ thông qua đó thức ăn đi vào miệng.)
  • Trong kỹ thuật/thiết kế: Dùng để chỉ lỗ thông trong các thiết bị, máy móc.
    • "The orifice in the pipe allowed water to flow through." (Lỗ trong đường ống cho phép nước chảy qua.)

2. Nghĩa bóng (figurative):

  • Một lỗ hổng, điểm yếu: Sử dụng để chỉ một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một hệ thống, sự bảo mật, hoặc một hệ thống nào đó.
    • "The security breach revealed an orifice in their data protection system." (Cuộc xâm phạm an ninh đã hé lộ một lỗ hổng trong hệ thống bảo vệ dữ liệu của họ.)
  • Một điểm tiếp xúc: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ một điểm tiếp xúc hoặc giao tiếp. (Ít dùng hơn nghĩa đen)

Ví dụ cụ thể:

  • "The orifice of the artery was visibly pulsating." (Miệng của động mạch có thể nhìn thấy đang co giãn.)
  • "A small orifice in the wall led to a secret passage." (Một lỗ nhỏ trên tường dẫn đến một lối đi bí mật.)
  • "The company identified a security orifice and immediately patched it." (Công ty đã xác định một lỗ hổng bảo mật và ngay lập tức vá nó.)

Lưu ý:

  • "Orifice" là một từ khá chuyên dụng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, kỹ thuật, hoặc khoa học.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "orifice" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()