operator là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

operator nghĩa là nhà điều hành. Học cách phát âm, sử dụng từ operator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ operator

operatornoun

nhà điều hành

/ˈɒpəreɪtə(r)//ˈɑːpəreɪtər/

Từ "operator" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈɒp.ɚ.eɪtər/

Phần chia thành âm tiết và cách phát âm chi tiết như sau:

  • ˈɒp: Phát âm gần giống như "op" trong từ "opt" (lý chọn).
  • .ɚ: Đây là âm đặc trưng của từ này, khó phát âm chính xác. Âm này giống như một âm mũi, hơi kéo dài và tạo cảm giác "r" mềm. Bạn có thể tưởng tượng như đang nói "ar" nhưng mũi nở ra khi phát âm.
  • eɪtər: Phát âm như "eater" (ăn) nhưng âm "e" kéo dài một chút.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) hoặc từ các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate.
  • Luyện tập thường xuyên để làm quen với âm mũi "ɚ" sẽ giúp bạn phát âm từ này chính xác hơn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ operator trong tiếng Anh

Từ "operator" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Người vận hành (Người điều khiển máy móc, thiết bị):

  • Công việc: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "operator". Nó dùng để chỉ người điều khiển, vận hành một máy móc, thiết bị nào đó.
    • Ví dụ:
      • "The crane operator carefully lifted the heavy load." (Người điều khiển cần cẩu cẩn thận nâng vật nặng.)
      • "A trained operator is needed to run the complex machinery." (Cần một người vận hành được đào tạo để điều khiển máy móc phức tạp.)
      • "The operator of the forklift needs to be aware of safety procedures." (Người điều khiển xe nâng cần nhận thức về các quy trình an toàn.)

2. Toán tử (Trong lập trình và toán học):

  • Lập trình: Trong lập trình, "operator" là ký hiệu cho một phép toán (ví dụ: +, -, *, /, =, >, <, ==, !=, &&, ||).
    • Ví dụ:
      • “The = operator assigns a value to a variable.” (Toán tử = gán giá trị cho một biến.)
      • “Use the && operator to combine two boolean conditions.” (Sử dụng toán tử && để kết hợp hai điều kiện boolean.)
  • Toán học: Tương tự, trong toán học, "operator" là một ký hiệu biểu diễn một phép toán.
    • Ví dụ:
      • “The ‘plus’ operator (+) represents addition.” (Toán tử ‘plus’ (+) biểu thị phép cộng.)

3. Nhà điều khiển (Trong các phương tiện giao thông):

  • Giao thông: "Operator" có thể dùng để chỉ người điều khiển một phương tiện giao thông như taxi, xe buýt, tàu hỏa, máy bay,...
    • Ví dụ:
      • “The taxi operator followed the route to pick up the passengers.” (Người điều khiển taxi đi theo tuyến đường để đón khách.)
      • “The bus operator was fined for speeding.” (Người điều khiển xe buýt bị phạt vì đi quá tốc độ.)

4. (Ít phổ biến hơn) Người có quyền lực, ảnh hưởng:

  • Ý nghĩa ẩn dụ: Đôi khi, "operator" được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người có quyền lực, ảnh hưởng, hoặc những người đóng vai trò trung gian trong một mạng lưới, hệ thống nào đó. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.
    • Ví dụ: (Sử dụng trong văn phong báo chí hoặc phân tích xã hội) "He was considered the operator behind the scandal." (Ông được coi là người đứng sau vụ bê bối.)

Lưu ý:

  • Đa số, "operator" được dùng để chỉ người điều khiển máy móc, thiết bị.
  • Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "operator" trong mỗi câu.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về ngữ cảnh sử dụng từ "operator" trong trường hợp nào không? Ví dụ: bạn đang học về lập trình, kỹ thuật, hay giao thông vận tải?


Bình luận ()