oneself là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oneself nghĩa là chính mình. Học cách phát âm, sử dụng từ oneself qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oneself

oneselfpronoun

chính mình

/wʌnˈself//wʌnˈself/

Từ "oneself" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ones: /wʌn/ (như "wun" trong tiếng Việt, trọng âm rơi vào âm "n")
  • self: /sɛlf/ (như "self" trong tiếng Việt)

Vậy, phát âm toàn bộ từ "oneself" là: wʌn-sɛlf

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/oneself/
  • Google Translate: Tìm kiếm "oneself" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ oneself trong tiếng Anh

Từ "oneself" trong tiếng Anh là một dạng reflexive pronoun (đại từ phản thân). Nó được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động của chính mình. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng và nghĩa của nó nhé:

1. Nghĩa cơ bản:

  • "Oneself" nghĩa là "chính nó" hoặc "bản thân nó." Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng ai đó đang làm gì đó một cách tự mình, hoặc thể hiện sự tự tin, tự chủ.

2. Cấu trúc sử dụng:

  • Sau động từ: Thường đi sau động từ ở dạng nguyên thể (infinitive) hoặc dạng quá khứ của động từ.
    • Ví dụ: "He built the table oneself." (Anh ấy tự mình làm bàn cái.)
    • Ví dụ: "She learned to cook oneself." (Cô ấy tự học nấu ăn.)
  • Sau giới từ: Thường đi sau các giới từ như "for," "by," "with."
    • Ví dụ: "He solved the problem by himself." (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách tự mình.)
    • Ví dụ: "She took care of her children with herself." (Cô ấy chăm sóc con cái một cách tận tâm.) (Cấu trúc này hơi ít dùng, thường dùng "by himself" hoặc "herself" thay thế).
  • Trong mệnh đề quan hệ (relative clause): "Oneself" có thể được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ, thường là một người.
    • Ví dụ: "The lawyer who defended the case oneself was very skilled." (Luật sư tự mình bảo vệ vụ việc rất giỏi.) (Trong trường hợp này, "oneself" nhấn mạnh kỹ năng của luật sư.)

3. Sự khác biệt với "himself," "herself," "itself," "themselves":

  • "Oneself" và các đại từ reflexive khác (himself, herself, itself, themselves) đều chỉ người thực hiện hành động. Tuy nhiên, "oneself" thường mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh sự tự lập và tự chủ.

4. Ví dụ minh họa:

  • "He fixed his car oneself." (Anh ấy tự sửa xe.) - Nhấn mạnh sự tự lập của anh ấy
  • "She taught oneself a new language." (Cô ấy tự học một ngôn ngữ mới.) - Nhấn mạnh sự tự học và quyết tâm của cô ấy
  • "The sculptor created the statue oneself." (Nhà điêu khắc tự tạo tượng.) - Nhấn mạnh sự sáng tạo của nhà điêu khắc.

Lưu ý:

  • Trong nhiều trường hợp, "himself," "herself," "itself," hoặc "themselves" có thể thay thế "oneself" mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, "oneself" mang một ý nghĩa trang trọng và tinh tế hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "oneself" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ oneself

be oneself
to be in a normal state of body and mind, not influenced by other people
  • One needs space to be oneself.
(all) by oneself
alone; without anyone else
  • Meditating by oneself is also beneficial.
without help
  • Trying to manage all these changes by oneself is no good.
(all) to oneself
not shared with anyone
  • Performance, even privately to oneself, is an art.

Bình luận ()