odds là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

odds nghĩa là tỷ lệ cược. Học cách phát âm, sử dụng từ odds qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ odds

oddsnoun

tỷ lệ cược

/ɒdz//ɑːdz/

Từ "odds" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Odds (n): Khả năng, tỷ lệ (chưa có "s" ở cuối)

  • Phát âm: /ˈɒds/ (giống như "odds" trong "odd number")
  • Cách phát âm chi tiết:
    • ˈɒd - phát âm giống như âm "od" trong "odd"
    • s - không phát âm (hoặc bỏ qua)

2. Odds (v): Đảm bảo, đặt cược (có "s" ở cuối)

  • Phát âm: /ɒd/ (giống như "odd")
  • Cách phát âm chi tiết:
    • ɒd - phát âm giống như âm "odd"

Lưu ý:

  • Âm "o" trong cả hai cách phát âm đều là âm "ɒ" (giống âm “ô” trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và tròn hơn một chút).
  • Nên nghe các bản ghi phát âm từ các nguồn uy tín như Google Translate, Cambridge Dictionary hoặc Merriam-Webster để luyện tập chính xác.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với các từ khóa như "how to pronounce odds" để xem video hướng dẫn phát âm chi tiết.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ odds trong tiếng Anh

Từ "odds" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh phổ biến:

1. Odds (Chuyển đổi tỷ lệ thắng/thua):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "odds". Nó diễn tả tỷ lệ khả năng một sự kiện xảy ra. Chúng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:

  • Đánh bạc: "The odds of winning the lottery are extremely low." (Tỷ lệ thắng xổ số cực kỳ thấp.)
  • Thể thao: “The odds on Manchester United winning are 2/1.” (Tỷ lệ đặt cược cho Manchester United thắng là 2/1.)
  • Cá cược: "I'm betting on Team A because they have better odds." (Tôi đặt cược cho Đội A vì họ có tỷ lệ cược tốt hơn.)

Cách diễn đạt tỷ lệ odds:

  • Fractional Odds (Tỷ lệ phân số): Đây là cách phổ biến nhất, ví dụ: 2/1, 1/8, 5/1.
    • Top number (Số trên): Biểu thị với bao nhiêu đơn vị bạn sẽ nhận được nếu đặt cược thành công.
    • Bottom number (Số dưới): Biểu thị với bao nhiêu đơn vị bạn phải đặt cược.
    • Ví dụ: 2/1 có nghĩa là nếu bạn đặt cược 1 đơn vị và thắng, bạn sẽ nhận được 2 đơn vị (cộng thêm đơn vị ban đầu).
  • Decimal Odds (Tỷ lệ thập phân): Ví dụ: 2.0, 1.5, 3.2.
    • Tỷ lệ thập phân thể hiện lợi nhuận tiềm năng so với số tiền cược. Ví dụ: Với tỷ lệ 2.0, nếu bạn cược 100 đô la và thắng, bạn sẽ nhận được 200 đô la (cộng lại 100 đô la ban đầu).
  • American Odds (Tỷ lệ Mỹ): Sử dụng dấu âm (-) để biểu thị tỷ lệ cược của bên yếu hơn và dấu dương (+) để biểu thị tỷ lệ cược của bên mạnh hơn.
    • Ví dụ: +200 có nghĩa là bạn cần đặt cược 1 đô la để thắng 2 đô la (cộng thêm 1 đô la ban đầu). -100 có nghĩa là bạn cần đặt cược 100 đô la để thắng 1 đô la.

2. Odds (Khả năng, xác suất):

Trong một số ngữ cảnh, "odds" có thể dùng để chỉ khả năng hoặc xác suất của một sự kiện xảy ra, không liên quan trực tiếp đến cược.

  • "The odds are against him." (Khả năng thành công của anh ta là thấp.)
  • "Let's weigh the odds before making a decision." (Hãy xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trước khi đưa ra quyết định.)

3. Odds (Cơ hội, khả năng):

Đôi khi, "odds" được dùng để diễn tả một cơ hội hoặc khả năng xảy ra, thường mang sắc thái tiêu cực.

  • "He's against the odds." (Anh ta rất khó vượt qua khó khăn.)

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "What are the odds of rain tomorrow?" (Tỷ lệ mưa vào ngày mai là bao nhiêu?)
  • "He came out of the hospital against all odds." (Anh ấy được xuất viện bất chấp mọi khó khăn.)
  • "The odds are stacked against them." (Khả năng thành công của họ là rất thấp.)

Lưu ý: Việc sử dụng “odds” có thể hơi phức tạp, đặc biệt là khi liên quan đến cược. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của "odds" không? Ví dụ, bạn muốn tìm hiểu về cách chuyển đổi giữa các loại tỷ lệ odds khác nhau (fractional, decimal, American), hay cách sử dụng trong một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ odds

be at odds (with somebody) (over/on something)
to disagree with somebody about something
  • He's always at odds with his father over politics.
be at odds (with something)
to be different from something, when the two things should be the same
  • These findings are at odds with what is going on in the rest of the country.
the cards/odds are stacked against you
you are unlikely to succeed because the conditions are not good for you
    the cards/odds are stacked in your favour
    you are likely to succeed because the conditions are good and you have an advantage
      it makes no odds
      (informal, especially British English)used to say that something is not important
      • It makes no odds to me whether you go or stay.
      over the odds
      (British English, informal)more money than you would normally expect
      • Many collectors are willing to pay over the odds for early examples of his work.

      Bình luận ()