mercenary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mercenary nghĩa là lính đánh thuê. Học cách phát âm, sử dụng từ mercenary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mercenary

mercenarynoun

lính đánh thuê

/ˈmɜːsənəri//ˈmɜːrsəneri/

Từ "mercenary" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • mer (giống như "mer" trong "mermaid")
  • cen (giống như "cen" trong "cent")
  • ary (giống như "airy" nhưng phát âm ngắn hơn)

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: mer-SEN-ry

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mercenary trong tiếng Anh

Từ "mercenary" trong tiếng Anh có nghĩa là thuê lính, lính trả công, lính tiền nhiệm. Nó thường được dùng để chỉ những người làm quân sự vì tiền, không phục vụ cho quốc gia hoặc chính phủ của họ mà thay vào đó, họ được trả lương bởi một bên khác để chiến đấu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "mercenary" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (noun):

  • Literal meaning: A mercenary is a soldier who is paid to fight for someone else.
    • Ví dụ: "The mercenary group was hired to protect the oil pipeline." (Nhóm lính trả công được thuê để bảo vệ đường ống dẫn dầu.)
  • Figurative meaning (hài hước, mỉa mai): Có thể dùng để mô tả một người làm bất cứ việc gì vì tiền, không quan tâm đến giá trị đạo đức hoặc công lý.
    • Ví dụ: "He’s a real mercenary when it comes to money; he’ll do anything for a paycheck." (Anh ta là một kẻ trả lương thực thụ khi nói đến tiền; anh ta sẽ làm bất cứ điều gì để có một khoản thanh toán.)

2. Như tính từ (adjective):

  • Describing someone: Được dùng để miêu tả một người là người trả công, không tham gia vì lý tưởng hoặc lòng yêu nước.
    • Ví dụ: "The mercenary soldier was skilled in combat but had no loyalty to his country." (Lính trả công có kỹ năng chiến đấu nhưng không trung thành với đất nước của mình.)
  • Describing an action or motive: Được dùng để miêu tả một hành động hoặc động cơ chỉ vì tiền.
    • Ví dụ: "Those mercenary politicians are only interested in their own wealth and power." (Những chính trị gia trả công chỉ quan tâm đến sự giàu có và quyền lực của riêng họ.)

Các ví dụ khác:

  • Historically: "The Thirty Years' War was fought largely by mercenaries." (Chiến tranh Ba mươi năm phần lớn được chiến đấu bởi lính trả công.)
  • Modern context: "The rise of private military companies has led to an increase in the number of mercenaries." (Sự trỗi dậy của các công ty quân sự tư nhân đã dẫn đến sự gia tăng số lượng lính trả công.)

Lưu ý: Từ "mercenary" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thiếu trung thành, đạo đức và lòng yêu nước.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như:

  • Sự khác biệt giữa mercenary và soldier?
  • Các loại mercenary khác nhau?

Bình luận ()