maverick là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

maverick nghĩa là maverick. Học cách phát âm, sử dụng từ maverick qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ maverick

maverickadjective

maverick

/ˈmævərɪk//ˈmævərɪk/

Từ "maverick" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ma - giống như cách bạn phát âm chữ "ma" trong tiếng Việt.
  • ve - giống như cách bạn phát âm chữ "ve" trong tiếng Việt.
  • rik - giống như cách bạn phát âm chữ "ríc" (cái "c" hơi tròn và mạnh).
  • -er - phát âm như hậu tố "-er" trong tiếng Anh (như "father" hoặc "worker").

Tổng hợp: /məˈvɪərk/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ maverick trong tiếng Anh

Từ "maverick" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa gốc:

  • Noun (Danh từ): “Maverick” ban đầu là một từ gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là “người độc lập” hoặc “người cứng đầu”. Nó được sử dụng để chỉ một người lంక lá, sống tự do và không tuân theo các quy tắc hay quy ước của xã hội.
  • Adjective (Tính từ): Khi dùng làm tính từ, “maverick” mô tả một người hoặc thứ có những đặc điểm như:
    • Hoàng đạo, độc lập: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất. Một người maverick không thích bị kiểm soát, luôn tự đưa ra quyết định và làm theo ý mình.
    • Khác biệt, không tuân theo đám đông: Họ có tư duy độc đáo, không đi theo lối mòn và có thể có những ý kiến khác biệt so với những người xung quanh.
    • Xung đột, bướng bỉnh: Đôi khi, “maverick” mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người bướng bỉnh, cứng đầu và khó hòa hợp.

2. Ví dụ sử dụng:

  • Noun (Danh từ):
    • "He's a maverick journalist, always challenging the status quo." (Anh ấy là một nhà báo maverick, luôn thách thức sự bất biến.)
    • "The maverick rancher refused to join the cattle baron's organization." (Người chăn bò maverick từ chối tham gia tổ chức của ông chủ gia tộc chăn bò.)
  • Adjective (Tính từ):
    • "The company needs a maverick thinker to come up with innovative ideas." (Công ty cần một người có tư duy maverick để đưa ra những ý tưởng sáng tạo.)
    • "She's a maverick artist with a unique style." (Cô ấy là một nghệ sĩ maverick với phong cách độc đáo.)
    • "He adopted a maverick approach to parenting, letting his children make their own decisions." (Ông ấy áp dụng một cách tiếp cận maverick trong việc nuôi dạy con cái, để con cái tự đưa ra quyết định.)

3. Trong bối cảnh đặc biệt:

  • Elon Musk: Thường được sử dụng để mô tả Elon Musk, người sáng lập SpaceX và Tesla, với tư cách là một người có tư duy đột phá, không ngại phá vỡ các quy ước và làm những điều khác biệt.

4. Lưu ý:

  • Mặc dù “maverick” thường mang ý nghĩa tích cực về sự độc lập và sáng tạo, nhưng nó cũng có thể gợi ý về sự bướng bỉnh và khó hòa nhập. Hãy cân nhắc ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “maverick” trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()