luxuriantly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

luxuriantly nghĩa là xa xỉ. Học cách phát âm, sử dụng từ luxuriantly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ luxuriantly

luxuriantlyadverb

xa xỉ

/lʌɡˈʒʊəriəntli//lʌɡˈʒʊriəntli/

Phát âm từ "luxuriantly" trong tiếng Anh có thể được chia thành các phần như sau:

  • lux: /lʌks/ (giống như "lux" trong "luxury")
  • uri: /ʌəri/ (nhấn âm "u")
  • ant: /ənt/ (nhấn âm "a")
  • ly: /li/ (giống như "ly" trong "lovely")

Khi kết hợp lại, phát âm sẽ là: /lʌksəriəntli/

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Merriam-Webster (https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/luxuriantly) hoặc Forvo (https://forvo.com/word/luxuriantly/) để nghe cách phát âm chính xác.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ luxuriantly trong tiếng Anh

Từ "luxuriantly" là một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "tỏa ra vẻ sang trọng, thịnh vượng, phong phú". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Ý nghĩa chính:

  • Tỏa sáng, rực rỡ: Mô tả một cái gì đó tỏa ra ánh sáng, vẻ đẹp hoặc sự phong phú một cách ấn tượng.
  • Thịnh vượng, giàu có (về tài chính, sức khỏe, hoặc cảm xúc): Mô tả một cuộc sống hoặc tình trạng tương đối sung túc, thoải mái, và đầy đủ.
  • Sống xanh, tươi tốt (trong tự nhiên): Mô tả cây cối hoặc các loài thực vật phát triển mạnh mẽ, xanh tốt.

2. Cấu trúc và cách sử dụng:

  • Dạng tính từ: Thường được dùng để mô tả một danh từ.
    • Example: “The garden luxuriantly bloomed with colorful flowers.” (Vườn tỏa rực rỡ với những bông hoa đầy màu sắc.)
    • Example: "She lived luxuriantly, surrounded by beautiful things." (Cô ấy sống sung túc, được bao quanh bởi những đồ vật xinh đẹp.)
    • Example: "The rainforest luxuriantly supported a huge variety of wildlife." (Rừng nhiệt đới thịnh vượng và hỗ trợ một sự đa dạng lớn các loài động vật hoang dã.)
  • Dạng trạng từ (thường dùng với "grow"): Mô tả cách một thứ gì đó phát triển.
    • Example: “The ivy grew luxuriantly up the ancient walls.” (Vỏ bưởi mọc lan tỏa trên những bức tường cổ kính.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • Về vẻ đẹp: “The actress looked luxuriantly beautiful in her evening gown.” (Nàng diễn viên tỏa rượi vẻ đẹp trong chiếc váy dạ hội của mình.)
  • Về tài chính: “They spent their retirement luxuriantly, traveling the world.” (Họ sống sung túc trong suốt kỳ nghỉ hưu trí, đi du lịch khắp thế giới.)
  • Về sức khỏe: "After the surgery, he felt luxuriantly healthy again." (Sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy sức khỏe tốt một lần nữa.)
  • Về thiên nhiên: “The meadows luxuriantly covered the hillsides.” (Những đồng bằng tỏa lên sự trù phú bao phủ những sườn đồi.)

4. Lưu ý:

  • "Luxuriantly" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ phong phú, sang trọng, hoặc sinh động của một thứ gì đó.
  • Nó thường không dùng cho những thứ bình thường, đơn giản. Nó mang tính chất đặc biệt, ấn tượng.

Hy vọng những ví dụ và giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "luxuriantly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()