jockey là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

jockey nghĩa là chạy đua. Học cách phát âm, sử dụng từ jockey qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ jockey

jockeynoun

chạy đua

/ˈdʒɒki//ˈdʒɑːki/
Định nghĩa & cách phát âm từ jockey

Từ "jockey" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈdʒoʊki/

    • ˈdʒoʊ: Phát âm giống như "Joe" (tên)
    • ki: Phát âm giống như chữ "k" và âm "ee" (như trong "see")
  • Phát âm phụ âm: /–/ (không có phụ âm cụ thể ở đầu từ)

Tổng hợp: /ˈdʒoʊki/ (Joe-kee)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ jockey trong tiếng Anh

Từ "jockey" trong tiếng Anh có nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng, không chỉ giới hạn trong môn đua ngựa. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Trong môn đua ngựa (Ý nghĩa chính):

  • Nghĩa đen: Jockey là người điều khiển ngựa trong cuộc đua. Họ cưỡi trên lưng ngựa và điều khiển nó để đạt được tốc độ và chiến thắng.
  • Ví dụ: "The jockey expertly steered the horse around the track." (Người điều khiển ngựa đã khéo léo điều khiển con ngựa xung quanh đường đua.)

2. (Ẩn dụ) Người giỏi điều khiển, thao túng, hay lợi dụng một tình huống/người khác:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "jockey" trong tiếng Anh hiện đại. Nó ám chỉ một người có kỹ năng thuyết phục, ngoại giao tốt, và có thể lợi dụng những điểm yếu của người khác để đạt được mục đích của mình. Họ giống như người điều khiển "máy" (tức là người hoặc tình huống) để đạt được hiệu quả tối đa.
  • Ví dụ:
    • "He's a skilled politician, always riding the wave of public opinion." (Anh ấy là chính trị gia giỏi, luôn lợi dụng dư luận để đạt được mục đích.) – Ở đây, "riding the wave" là một cách diễn đạt ẩn dụ, "jockey" ám chỉ việc ông ta thao túng dư luận.
    • "Don't let him be a jockey; he's just trying to take advantage of your generosity." (Đừng để anh ta lợi dụng bạn; anh ta chỉ đang cố gắng lợi dụng lòng tốt của bạn.)
    • "She's a great jockey for big deals, always able to close the deal." (Cô ấy là một "jockey" tuyệt vời cho các thương vụ lớn, luôn có thể chốt được giao dịch.) – Ở đây, "jockey" dùng để chỉ khả năng đàm phán và thuyết phục.

3. (Ít phổ biến hơn) Người lái xe ngựa:

  • Nghĩa đen: Trong lịch sử, "jockey" cũng dùng để chỉ người điều khiển xe ngựa, đặc biệt là xe ngựa kéo bằng ngựa. Cách sử dụng này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Thành ngữ: "To ride someone" (làm "jockey" cho ai đó) thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc lợi dụng hoặc thao túng.
  • Ngầm hiểu: Khi sử dụng "jockey" trong ý nghĩa ẩn dụ, người nghe/đọc cần hiểu rõ ngữ cảnh để nhận ra ý nghĩa đó.

Tóm lại:

Mặc dù từ "jockey" có nguồn gốc từ môn đua ngựa, nhưng cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay là để chỉ người có khả năng thao túng, điều khiển hoặc lợi dụng trong các tình huống khác nhau. Hãy lựa chọn cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh để đảm bảo hiệu quả truyền đạt ý nghĩa.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng "jockey" trong các ngữ cảnh cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào một lĩnh vực nào (ví dụ: kinh doanh, chính trị, đối nhân tương tác)?


Bình luận ()