irrational là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

irrational nghĩa là không hợp lý. Học cách phát âm, sử dụng từ irrational qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ irrational

irrationaladjective

không hợp lý

/ɪˈræʃənl//ɪˈræʃənl/

Phát âm từ "irrational" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈɪr.æ.ʃən.əl

Chia nhỏ như sau:

  • ˈɪr (âm 'ir' gần giống 'air' nhưng ngắn hơn)
  • æ (âm 'a' như trong từ 'cat')
  • ʃən (âm 'shun' như trong từ 'sun')
  • əl (âm 'ul' như trong từ 'rule')

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ irrational trong tiếng Anh

Từ "irrational" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường mang ý nghĩa là vô lý, phi lý, không hợp lý, không có lý trí. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết cùng với các ví dụ minh họa:

1. Miêu tả hành động, suy nghĩ, quyết định:

  • Ý nghĩa: Không dựa trên logic, lý trí, hoặc dữ liệu.
  • Ví dụ:
    • "His irrational fear of spiders stopped him from enjoying outdoor activities." (Sự sợ spiders vô lý của anh ta đã ngăn cản anh ta tận hưởng các hoạt động ngoài trời.)
    • "She made an irrational decision to quit her job without a new one lined up." (Cô ấy đưa ra một quyết định vô lý là nghỉ việc mà không có một công việc mới nào đã được sắp xếp.)
    • "It’s irrational to be angry about something that isn't your fault." (Thật vô lý khi tức giận về điều gì đó không phải do bạn gây ra.)

2. Miêu tả hành vi, cảm xúc:

  • Ý nghĩa: Không có lý do rõ ràng hoặc hợp lý, thường là do cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ.
  • Ví dụ:
    • "The crowd’s irrational behavior led to the riot." (Hành vi vô lý của đám đông đã dẫn đến cuộc bạo loạn.)
    • "His irrational outburst surprised everyone." (Lối xỉn vô lý của anh ấy khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.)

3. Mô tả suy nghĩ, hành động không ổn định hoặc thay đổi đột ngột:

  • Ý nghĩa: Không nhất quán, khó đoán, hoặc không có quy luật.
  • Ví dụ:
    • "The company’s irrational shifts in strategy worried investors." (Những thay đổi chiến lược vô lý của công ty khiến nhà đầu tư lo lắng.)

4. Sử dụng trong ngữ cảnh toán học/logic (ít phổ biến hơn):

  • Ý nghĩa: Không thuộc về tập hợp số thực, tức là không thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ số hữu tỷ.
  • Ví dụ: "Irrational numbers are numbers that cannot be expressed as a ratio of two integers." (Các số vô tỉ là các số không thể được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.)

Các từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Unreasonable: Không hợp lý, phi lý
  • Illogical: Vô lý, không logic
  • Foolish: Ngốc nghếch, vô lý
  • Wild: Độc đoán, không kiểm soát được
  • Impulsive: Phản ứng nhanh, bốc đồng

Lưu ý: "Irrational" thường được dùng để miêu tả những điều không hợp lý một cách mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “irrational” trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: “Tôi muốn biết cách sử dụng từ ‘irrational’ trong một câu về việc đưa ra quyết định kinh doanh”.


Bình luận ()