heaven là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

heaven nghĩa là thiên đường. Học cách phát âm, sử dụng từ heaven qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ heaven

heavennoun

thiên đường

/ˈhɛvn/
Định nghĩa & cách phát âm từ heaven

Từ "heaven" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /ˈhiːvən/
    • hiː: Phát âm như "hee" (giống như "h" trong "he")
    • vən: Phát âm như "vin" (giống như "tin" nhưng ngắn hơn)

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /ˈheɪvən/
    • heɪ: Phát âm như "hay" (giống như "hay" trong "hay day")
    • vən: Phát âm như "vin" (giống như "tin" nhưng ngắn hơn)

Lưu ý:

  • Phần "vən" trong cả hai cách phát âm đều khá ngắn và nhanh.
  • Lắng nghe phiên âm (phonetic transcription) và các bản ghi phát âm trực tuyến (ví dụ: trên Google Translate, Forvo) để nghe rõ cách phát âm.

Bạn có thể tìm các bản ghi phát âm trực tuyến tại:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ heaven trong tiếng Anh

Từ "heaven" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Thiên đường (về mặt tôn giáo):

  • Meaning: This is the most common meaning of "heaven" – a place or state of perfect happiness and peace, where righteous souls reside after death.
  • Usage:
    • “After a life of good deeds, he went to heaven.” (Sau một cuộc đời làm điều tốt, ông đã lên thiên đường.)
    • “The church bells rang, announcing the deceased’s journey to heaven.” (Tiếng chuông nhà thờ ngân nga, báo hiệu chuyến đi của người đã khuất đến thiên đường.)
    • “She prayed for heaven and earth.” (Cô ấy cầu nguyện cho trời đất.)

2. Bầu trời (về mặt thiên văn):

  • Meaning: The sky, especially when it appears blue and beautiful.
  • Usage:
    • “The sun shone brightly in the heaven.” (Mặt trời tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời.)
    • “Looking up at the heaven, she felt a sense of wonder.” (Nhìn lên bầu trời, cô ấy cảm thấy một cảm giác kinh ngạc.)

3. Nơi cao, vị trí cao (trong đời sống hàng ngày):

  • Meaning: Often used to describe a high or elevated location.
  • Usage:
    • “The castle stood on a heaven-like hilltop.” (Lâu đài đứng trên một ngọn đồi như thể nó ở trên thiên đường.)
    • “The view from that heaven is breathtaking.” (Cảnh quan từ vị trí cao đó thật ngoạn mục.)

4. Sử dụng ẩn dụ (figurative language):

  • Meaning: Used to describe something incredibly good, wonderful, or pleasing.
  • Usage:
    • “That’s heaven!” (Đó là thiên đường!) - Expressing great pleasure.
    • “A cup of hot chocolate on a cold day is heaven.” (Một tách sô cô la nóng trên một ngày lạnh là thiên đường.)

Các từ đồng nghĩa để bạn tham khảo:

  • Paradise: Thiên đường (thường được sử dụng khi nhấn mạnh sự hoang sơ, xinh đẹp).
  • Shangri-La: Một vùng đất thần tiên, thường được dùng để miêu tả một nơi lý tưởng.

Lời khuyên:

  • Context is key: Chọn cách sử dụng phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
  • Pay attention to tone: “Heaven” có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi một câu mà bạn muốn sử dụng từ “heaven” không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.

Luyện tập với từ vựng heaven

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After years of hardship, the peaceful village felt like a small __________ on earth.
  2. The climber reached the summit and gasped at the __________-like view of the valleys below.
  3. Her dedication to charity work made her a true __________ to the children she helped.
  4. The astronomer spent his life studying the mysteries of the __________ beyond our planet.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The tranquil garden was so beautiful that visitors described it as:
    a) paradise
    b) heaven
    c) chaos
    d) desert

  2. Which words can describe a state of perfect happiness? (Chọn tối đa 2)
    a) misery
    b) bliss
    c) heaven
    d) conflict

  3. "The night sky was so clear; it was like staring into the __________."
    a) abyss
    b) heaven
    c) ocean
    d) void

  4. In mythology, the gods often reside in:
    a) underground caves
    b) bustling cities
    c) the heavens
    d) dense forests

  5. Her voice was so angelic, it sounded like it belonged in:
    a) a factory
    b) heaven
    c) a crowded market
    d) a library


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The beach at sunset was unbelievably peaceful.
    Rewrite: _________________________________________________________.

  2. Original: She believes kindness is the key to eternal joy.
    Rewrite: _________________________________________________________.

  3. Original: The concert hall’s acoustics made the music sound divine.
    Rewrite: _________________________________________________________ (không dùng "heaven").


Đáp án

Bài 1:

  1. heaven
  2. heaven
  3. angel (nhiễu)
  4. sky (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) paradise, b) heaven
  2. b) bliss, c) heaven
  3. b) heaven
  4. c) the heavens
  5. b) heaven

Bài 3:

  1. The beach at sunset was like a slice of heaven.
  2. She believes kindness is the path to heavenly happiness.
  3. The concert hall’s acoustics made the music sound celestial. (thay thế bằng từ khác)

Bình luận ()