gyrate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gyrate nghĩa là xoay quanh. Học cách phát âm, sử dụng từ gyrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gyrate

gyrateverb

xoay quanh

/dʒaɪˈreɪt//ˈdʒaɪreɪt/

Phát âm từ "gyrate" trong tiếng Anh như sau:

/ˈɡɪˌreɪt/

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • gi - phát âm giống như "gee" trong "gee whiz"
  • re - phát âm giống như "re" trong "red"
  • ate - phát âm giống như "ate" trong "date"

Lưu ý: Âm "g" ở đầu từ này thường được phát âm nhẹ nhàng, gần giống như âm "y".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gyrate trong tiếng Anh

Từ "gyrate" trong tiếng Anh có nghĩa là xoay tròn, lu chuyển, hoặc quay vòng. Nó thường được sử dụng để mô tả một chuyển động xoắn hoặc luân phiên. Dưới đây là cách sử dụng từ "gyrate" và một số ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Nghĩa đen:

  • Cách sử dụng: Mô tả chuyển động xoay tròn, luân phiên.
  • Ví dụ:
    • "The dancers gyrated on the stage." (Những vũ công xoay tròn trên sân khấu.)
    • "The satellite gyrated around the Earth." (Tuyến tính quay quanh Trái đất.)
    • "A gyrate pattern formed in the liquid." (Một mẫu hình xoắn xuất hiện trong chất lỏng.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong văn học, nghệ thuật):

  • Cách sử dụng: Mô tả một chuỗi sự kiện hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại, thay đổi liên tục, hoặc một dòng suy nghĩ trôi chảy.
  • Ví dụ:
    • "His thoughts gyrated between memories of childhood and anxieties about the future." (Những suy nghĩ của anh ta luân phiên giữa ký ức tuổi thơ và lo lắng về tương lai.)
    • “The plot of the novel gyrated with unexpected twists and turns.” (Mạch truyện của cuốn tiểu thuyết luân phiên với những bước ngoặt khó lường.)
    • “The music gyrated with a hypnotic rhythm.” (Âm nhạc luân phiên với một nhịp điệu mê hoặc.)

Lưu ý:

  • "Gyrate" thường được coi là một từ trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • “Rotate” hoặc “spin” là những từ thay thế phổ biến hơn cho chuyển động xoay tròn đơn giản.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "gyrate", bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "gyrate".


Bình luận ()