guideline là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

guideline nghĩa là hướng dẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ guideline qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ guideline

guidelinenoun

hướng dẫn

/ˈɡaɪdlaɪn//ˈɡaɪdlaɪn/

Từ "guideline" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈɡwɪd.liːn/

Phần chia nhỏ như sau:

  • ˈɡwɪd - Phát âm giống như "guide" (hướng dẫn) – âm "g" là âm "g" trong "go".
  • liːn - Phát âm giống như "leen" – âm "ee" dài, nghe giống tiếng "ee" trong "see".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ guideline trong tiếng Anh

Từ "guideline" trong tiếng Anh có nghĩa là hướng dẫn, nguyên tắc, tiêu chuẩn (noun). Nó được dùng để chỉ những gợi ý, chỉ dẫn hoặc tiêu chuẩn chung để giúp đưa ra quyết định hoặc thực hiện một việc gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "guideline" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Hướng dẫn chung (General guidance):

  • Ví dụ: "The company provided employees with guidelines on how to handle customer complaints." (Công ty đã cung cấp cho nhân viên các hướng dẫn về cách xử lý khiếu nại của khách hàng.)
  • Ví dụ: "We followed the guidelines for writing a research paper." (Chúng tôi tuân theo các tiêu chuẩn để viết một bài luận nghiên cứu.)

2. Nguyên tắc (Principles/Rules):

  • Ví dụ: "The new guidelines aim to promote safer driving habits." (Các nguyên tắc mới hướng tới việc thúc đẩy thói quen lái xe an toàn hơn.)
  • Ví dụ: "Strict guidelines are in place to prevent fraud." (Các nguyên tắc nghiêm ngặt được áp dụng để ngăn chặn gian lận.)

3. Sử dụng với động từ "to provide" (cung cấp):

  • Ví dụ: "The government is working on providing guidelines for renewable energy development." (Chính phủ đang làm việc để cung cấp hướng dẫn về phát triển năng lượng tái tạo.)

4. Đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn:

  • Y học: "Clinical guidelines for treating heart disease." (Các hướng dẫn lâm sàng để điều trị bệnh tim mạch.)
  • Pháp luật: “Legal guidelines on data privacy.” (Các tiêu chuẩn pháp lý về quyền riêng tư dữ liệu.)
  • Thiết kế: “Design guidelines for user interfaces.” (Các hướng dẫn thiết kế cho giao diện người dùng.)

Lưu ý:

  • "Guideline" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn "rule" hoặc "regulation." Nó biểu thị một gợi ý, một hướng dẫn thay vì một quy tắc bắt buộc.
  • "Guidelines" (dạng số nhiều) thường được dùng khi đề cập đến nhiều hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn.

Bạn có thể thử sử dụng "guideline" trong một câu để tôi có thể giúp bạn đánh giá xem cách sử dụng của bạn có chính xác không.


Bình luận ()