glee là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

glee nghĩa là Glee. Học cách phát âm, sử dụng từ glee qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ glee

gleenoun

Glee

/ɡliː//ɡliː/

Từ "glee" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • giː (gi-e) - Âm "g" phát âm như trong "go", và "ee" phát âm như âm "ee" trong "see".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ glee trong tiếng Anh

Từ "glee" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng thú vị, thường liên quan đến cảm xúc vui sướng, thích thú mạnh mẽ. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Như một danh từ (noun):

  • Vui sướng, thích thú: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Glee" diễn tả một cảm xúc vui sướng, thích thú rất mạnh mẽ, thường là vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

    • Example: "Her face was filled with glee as she opened the present." (Mặt cô tràn đầy thích thú khi mở quà.)
    • Example: "The children erupted in glee at the sight of the bouncy castle." (Những đứa trẻ reo hò thích thú khi nhìn thấy lều bóng.)
  • Sự vui mừng, niềm vui (thường liên quan đến sự ngốc nghếch, vui nhộn): "Glee" có thể gợi ý một loại niềm vui đơn giản, ngây ngô, không quá sâu sắc.

    • Example: "There was a feeling of glee in the air as everyone celebrated the victory." (Không khí tràn ngập niềm vui khi mọi người ăn mừng chiến thắng.)

2. Như một động từ (verb):

  • Vui cười, thích thú (thường là một cách thể hiện niềm vui một cách sôi nổi): "To glee" mean to laugh with great enjoyment.
    • Example: "He began to glee at the comedian's jokes." (Anh bắt đầu cười sảng khoái trước những câu đùa của diễn viên hài.)
    • Example: "She gleed with delight." (Cô ấy cười sung sướng.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Glee club: Đây là một câu lạc bộ hát song ca, thường tập trung vào những bài hát vui nhộn, sôi động.

    • Example: "She joined the glee club and quickly became a star." (Cô ấy tham gia câu lạc bộ hát song ca và nhanh chóng trở thành ngôi sao.)
  • With glee: "With glee" thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc biểu hiện niềm vui.

    • Example: "He accepted the challenge with glee." (Anh ấy chấp nhận thử thách với niềm vui sướng.)

Tổng kết:

  • Glee (noun): Vui sướng, thích thú, niềm vui (có thể hơi ngốc nghếch).
  • To glee (verb): Vui cười, thích thú (thường là sự biểu hiện sôi nổi).

Lưu ý: "Glee" thường được sử dụng trong văn nói (spoken English) hơn là văn viết (written English). Nếu bạn viết, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như "joy," "delight," hoặc "excitement" để diễn đạt ý tương tự.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "glee" không?


Bình luận ()