finite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

finite nghĩa là có hạn. Học cách phát âm, sử dụng từ finite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ finite

finiteadjective

có hạn

/ˈfaɪnaɪt//ˈfaɪnaɪt/

Từ "finite" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈfɪˌnaɪt/
    • fi-nayt (giọng lên ở âm đầu, sau đó xuống nhẹ ở âm cuối)

    • fi: nghe tương tự như "fi" trong từ "fish"

    • nay: nghe như "nay" trong "name"

    • t: phát âm rõ ràng, không luyến

Mẹo nhỏ: Bạn có thể tập theo các từ gần giống như "fine" và "night" để dễ nhớ hơn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ finite trong tiếng Anh

Từ "finite" trong tiếng Anh có nghĩa là giới hạn, hữu hạn, có hạn. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó không có giới hạn cuối cùng, một cái gì đó có thể được giải quyết hoặc tính toán một cách đầy đủ.

Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của từ "finite":

1. Mô tả một số lượng hoặc phạm vi giới hạn:

  • The number of students in the class is finite. (Số lượng học sinh trong lớp là hữu hạn.)
  • The area of the field is finite. (Diện tích của cánh đồng là giới hạn.)
  • There are finite resources on Earth. (Trái đất có nguồn tài nguyên hữu hạn.)

2. Trong toán học:

  • A finite set: Một tập hợp hữu hạn (có một số lượng hữu hạn các phần tử).
  • Finite game: Một trò chơi mà một bên chắc chắn sẽ thắng nếu chơi hoàn hảo.
  • Finite series: Một dãy số hữu hạn.

3. Mô tả một thứ gì đó có thể tính toán:

  • The problem is finite, so we can find a solution. (Bài toán này có thể tính toán, vì vậy chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
  • The finite nature of the universe allows us to understand its laws. (Bản chất hữu hạn của vũ trụ cho phép chúng ta hiểu được các định luật của nó.)

4. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • The finite capacity of the hard drive limits the amount of data you can store. (Khả năng lưu trữ hữu hạn của ổ cứng giới hạn lượng dữ liệu bạn có thể lưu trữ.)
  • He realized the finite nature of his time and dedicated himself to his work. (Anh nhận ra bản chất hữu hạn của thời gian và dành trọn tâm huyết cho công việc của mình.)

Lưu ý:

  • "Finite" thường được sử dụng để đối lập với "infinite" (vô hạn).
  • "Finite" có thể được sử dụng cả như tính từ (adjective) và động từ (verb) trong một số trường hợp, nhưng thường thì nó được dùng như tính từ.

Ví dụ khác:

  • "The finite amount of money available made it difficult to complete the project." (Số tiền hữu hạn có sẵn khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.)
  • "The finite number of possible outcomes makes it a very predictable game." (Số lượng kết quả có thể xảy ra hạn chế gây ra sự đoán trước cao cho trò chơi này.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "finite" trong các từ điển trực tuyến như Oxford Learner's Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary.


Bình luận ()