farmer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

farmer nghĩa là nông dân, người chủ trại. Học cách phát âm, sử dụng từ farmer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ farmer

farmernoun

nông dân, người chủ trại

/ˈfɑːmə/
Định nghĩa & cách phát âm từ farmer

Từ "farmer" (người nông dân) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈfeɪmər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm "feɪ".

Phân tích chi tiết:

  • f phát âm giống chữ "f" trong tiếng Việt.
  • phát âm giống âm "ay" trong từ "say" (nhưng ngắn hơn).
  • m phát âm giống chữ "m" trong tiếng Việt.
  • ər phát âm giống âm "ər" trong từ "car" (một âm cuối).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ farmer trong tiếng Anh

Từ "farmer" trong tiếng Anh có nghĩa là người nông dân. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này khá đa dạng và có thể mang những sắc thái khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ "farmer":

1. Sử dụng chung chung:

  • A farmer is a person who grows crops or raises livestock. (Người nông dân là một người trồng trọt hoặc nuôi gia súc.) - Đây là định nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
  • He’s a farmer, so he knows a lot about the land. (Anh ấy là người nông dân, vì vậy anh ấy biết rất nhiều về đất.) - Sử dụng để miêu tả nghề nghiệp.

2. Đề cập đến loại hình nông nghiệp:

  • Dairy farmer: Người chăn nuôi bò sữa.
  • Fruit farmer: Người trồng trái cây.
  • Rice farmer: Người trồng lúa.
  • Sheep farmer: Người nuôi cừu.
  • Vegetable farmer: Người trồng rau.
  • Cash crop farmer: Người trồng các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao (như bông, cà phê, cao su...).

3. Sử dụng trong thành ngữ hoặc cụm từ:

  • Farmer’s almanac: Nhiễu điều bói toán nông nghiệp (cẩm nang thời tiết dựa trên thuật toán cổ xưa).
  • Give someone the farmer’s pitch: Làm cho ai đó hiểu rõ về những vấn đề liên quan đến nông nghiệp, thường dùng trong kinh doanh. (Ví dụ: "I tried to farmer’s pitch my new product to the investors.")
  • Hard as a farmer’s work: (Làm việc vất vả như người nông dân.)

4. Trong văn hóa và biểu tượng:

  • The farmer is a symbol of hard work and rural life. (Người nông dân là biểu tượng cho sự làm việc chăm chỉ và cuộc sống nông thôn.) - Đây là một cách sử dụng mang tính biểu tượng, thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những người trực tiếp lao động trên đồng ruộng.

Lưu ý:

  • "Farmer" thường được dùng để chỉ những người làm nông nghiệp ở các vùng nông thôn.
  • Trong một số trường hợp, "agriculturist" có thể là một lựa chọn thay thế trang trọng hơn để chỉ người làm nông nghiệp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "farmer" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như:

  • Một câu cụ thể
  • Một tình huống giao tiếp nhất định?

Luyện tập với từ vựng farmer

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The _____ wakes up at dawn to tend to his cows and crops.
  2. My uncle owns a vineyard, but he prefers to call himself a _____ rather than a winemaker.
  3. The _____ (person who repairs shoes) in our village is always busy.
  4. She studied agriculture to become a _____, specializing in organic farming.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of these people typically works with crops and livestock?
    A) Teacher
    B) Farmer
    C) Carpenter
    D) Fisherman

  2. Identify the correct collocation(s):
    A) A farmer plants seeds.
    B) A farmer designs buildings.
    C) A farmer harvests wheat.
    D) A farmer sells machinery.

  3. Who might use a tractor in their daily work?
    A) Chef
    B) Farmer
    C) Pilot
    D) Gardener

  4. Choose the synonym for "agriculturist":
    A) Engineer
    B) Farmer
    C) Scientist
    D) Shepherd

  5. Which job involves milking cows?
    A) Baker
    B) Farmer
    C) Blacksmith
    D) Rancher


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. "The man who grows rice works very hard."
    → Rewrite using "farmer".

  2. "Agricultural workers often depend on the weather."
    → Replace "agricultural workers" with a more specific term.

  3. "She manages a large field of sunflowers."
    → Rewrite without using "farmer" (use another suitable word).


Đáp án:

Bài 1:

  1. farmer
  2. farmer
  3. cobbler
  4. farmer

Bài 2:

  1. B, D
  2. A, C
  3. B, D
  4. B
  5. B, D

Bài 3:

  1. "The farmer who grows rice works very hard."
  2. "Farmers often depend on the weather."
  3. "She owns/runs a large sunflower plantation." (or "She is a sunflower grower.")

Bình luận ()