fallen là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fallen nghĩa là rơi. Học cách phát âm, sử dụng từ fallen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fallen

fallenadjective

rơi

/ˈfɔːlən//ˈfɔːlən/

Từ "fallen" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈfɔː.lən/

    • /ˈfɔː/ - nghe giống như "faw" (nhưng "w" bỏ đi)
    • /lən/ - nghe giống như "lun" (nhưng "u" ngắn)
  • Phần còn lại: "fallen" là một từ ghép, phần còn lại "fallen" được phát âm như "fallen" (nhưng giảm nhẹ).

Tổng kết: /ˈfɔː.lən/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fallen trong tiếng Anh

Từ "fallen" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc rơi xuống hoặc đã rơi xuống. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Tính từ (Adjective) - Đã rơi xuống, bị rơi:

  • Miêu tả vật thể hoặc người đã rơi xuống: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • The leaves were fallen from the trees. (Lá đã rụng từ cây.)
    • The baby fallen on the floor. (Trẻ sơ sinh đã ngã xuống sàn.)
    • He had a fallen tooth. (Đứa bé đã bị rụng răng.)
  • Miêu tả tình trạng của thứ gì đó:
    • The statue was fallen over. (Tượng đã đổ.)
    • The company suffered a fallen stock price. (Giá cổ phiếu của công ty đã giảm.)

2. Tính từ (Adjective) - Mất đi, bị mất (thường liên quan đến vị trí):

  • Di chuyển ra khỏi một vị trí:
    • They watched the ship fallen into the sea. (Họ nhìn thấy con tàu chìm xuống biển.)
    • He’s fallen into a deep conversation. (Anh ấy đã bị cuốn vào một cuộc trò chuyện sâu sắc.)

3. Động từ (Verb) - Rơi xuống (thường dùng trong thì quá khứ):

  • Miêu tả hành động rơi xuống: "Fallen" có thể dùng là động từ, thường mang nghĩa đã xảy ra trong quá khứ.
    • The bird fell from the nest. (Chim đã rơi từ tổ.)
    • She fell asleep while reading. (Cô ấy đã ngủ thiếp đi khi đọc sách.) (Dạng đơn giản của "fell" cũng có thể dùng)

Các trường hợp sử dụng khác:

  • Fallen angel: (Quỷ dữ) - Đây là một cụm từ từ thần thoại và tôn giáo.
  • Fallen kingdom: (Vương quốc đã sụp đổ) - Tương tự, tiếng nói sử dụng trong văn học và thần thoại.
  • He is a fallen hero: (Anh ta là một anh hùng đã sa ngã) - Chỉ người đã từng là anh hùng nhưng bây giờ đã mất đi phẩm chất.

Lưu ý:

  • "Fallen" thường được sử dụng khi sự kiện rơi xuống đã hoàn tất và có tác động hoặc kết quả.
  • Khi sử dụng "fallen" làm động từ, ta thường dùng với các thì quá khứ như Past Simple hoặc Past Continuous.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm một số ví dụ và luyện tập với các bài tập trực tuyến tìm kiếm với từ khóa “fallen” trên Google.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "fallen" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, hay muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ?


Bình luận ()