fabric là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fabric nghĩa là vải vóc. Học cách phát âm, sử dụng từ fabric qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fabric

fabricnoun

vải vóc

/ˈfæbrɪk//ˈfæbrɪk/

Từ "fabric" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /fəˈbrɪk/: Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi nói về vải, chất liệu vải.

  • fə: Âm "ə" là âm phụ âm vô thanh, giống như âm "uh" ngắn.
  • ˈbrɪk: Âm "br" là âm "br" như trong "brother". Âm "ɪk" là âm "ick" như trong "kick".

2. /færˌbɪk/: Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi nói về "làm vải" (to make fabric) hoặc "một tấm vải" (a piece of fabric).

  • fær: Âm "ær" là âm "air" ngắn.
  • ˌbɪk: Âm "bi" là âm "bee" và "k" là âm "k" như bình thường.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "fabric" để nghe cách phát âm chính xác hơn. Có rất nhiều video trên YouTube sẽ giúp bạn.
  • Thực hành phát âm nhiều lần để làm quen với âm thanh của từ này.

Bạn có muốn tôi phát âm từ "fabric" cho bạn không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ fabric trong tiếng Anh

Từ "fabric" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:

1. Chất liệu vải (noun): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Fabric" đề cập đến loại vải, chất liệu dùng để may quần áo, đồ nội thất, hoặc các sản phẩm khác.

  • Ví dụ:
    • "I need to buy some fabric for a new dress." (Tôi cần mua một ít vải để may một chiếc váy mới.)
    • "This shirt is made of cotton fabric." (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải cotton.)
    • "Silk is a beautiful and luxurious fabric." (Lụa là một loại vải đẹp và sang trọng.)

2. Lớp vải (noun - archaic): Trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn học cổ điển, "fabric" có thể dùng để chỉ một lớp, một phần nào đó của trang phục, thường là phần may ở bên trong. Cách dùng này ít phổ biến hiện nay.

  • Ví dụ: (Cổ điển) "The queen wore a velvet fabric beneath her gown." (Nữ hoàng mặc một lớp vải lụa dày bên dưới bộ váy của bà.)

3. Vải, khăn trải bàn (fabric - as an adjective): “Fabric” cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả thứ gì đó được làm từ vải.

  • Ví dụ:
    • "This is a fabric sunshade for the car." (Đây là tấm che nắng ô tô làm từ vải.)
    • "The fabric of the conversation was filled with gossip." (Lễ hội bị bao phủ bởi tin đồn.) - Trong trường hợp này, "fabric" dùng ẩn dụ để chỉ cấu trúc, nền tảng của một cái gì đó.

4. (Less common) Chất liệu, nguyên liệu (noun): Đôi khi, "fabric" có thể hiểu theo nghĩa rộng hơn là nguyên liệu, vật liệu.

  • Ví dụ: "The fabric of society is changing." (Cấu trúc xã hội đang thay đổi.) - Ở đây, "fabric" dùng để chỉ cấu trúc hoặc nền tảng của xã hội.

Tóm tắt:

Cách dùng Nghĩa Ví dụ
Noun (chất liệu) Loại vải “I need blue fabric for my project.”
Noun (lâu đời) Lớp vải "He added a linen fabric underneath."
Adjective (tính từ) Được làm từ vải “The fabric in this dress is soft.”
Noun (nguyên liệu) Nguyên liệu (rộng) “The fabric of democracy is strong.”

Bạn có thể thoải mái sử dụng từ "fabric" trong các ngữ cảnh phù hợp. Nếu bạn muốn biết thêm về một cách sử dụng cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết nhé!


Bình luận ()