Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fabric nghĩa là vải vóc. Học cách phát âm, sử dụng từ fabric qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vải vóc
Từ "fabric" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi phát âm từ "fabric" cho bạn không?
Từ "fabric" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Tóm tắt:
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (chất liệu) | Loại vải | “I need blue fabric for my project.” |
| Noun (lâu đời) | Lớp vải | "He added a linen fabric underneath." |
| Adjective (tính từ) | Được làm từ vải | “The fabric in this dress is soft.” |
| Noun (nguyên liệu) | Nguyên liệu (rộng) | “The fabric of democracy is strong.” |
Bạn có thể thoải mái sử dụng từ "fabric" trong các ngữ cảnh phù hợp. Nếu bạn muốn biết thêm về một cách sử dụng cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()