extrinsic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extrinsic nghĩa là bên ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ extrinsic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extrinsic

extrinsicadjective

bên ngoài

/eksˈtrɪnzɪk//eksˈtrɪnzɪk/

Từ "extrinsic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • x - phát âm như âm "ks" (như chữ "x" trong "box")
  • t - phát âm như âm "t" thường
  • r - phát âm như âm "r" đặc biệt (r ngực, hơi dày)
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • n - phát âm như âm "n" thường
  • s - phát âm như âm "s" thường

Tổng hợp: /ˈɛkstrɪn/ (Eks-trin)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extrinsic trong tiếng Anh

Từ "extrinsic" trong tiếng Anh có nghĩa là bên ngoài, ngoại lai, không cốt lõi, không liên quan trực tiếp. Nó thường được sử dụng để chỉ những yếu tố mà sự tồn tại hoặc ảnh hưởng của chúng không gắn liền với một hệ thống, đối tượng hoặc khái niệm cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extrinsic" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ minh họa:

1. Trong khoa học xã hội và học thuật:

  • Extrinsic factors: Các yếu tố bên ngoài (ví dụ: điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội) ảnh hưởng đến một quá trình hoặc hiện tượng.
    • "The economic extrinsic factors played a significant role in the company's decline." (Các yếu tố kinh tế bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự suy giảm của công ty.)
  • Extrinsic motivation: Động lực bên ngoài (ví dụ: tiền bạc, sự công nhận) chứ không phải động lực nội tại.
    • "He studied hard solely for extrinsic motivation – he didn't enjoy the subject itself." (Anh ta học chăm chỉ chỉ vì động lực bên ngoài - anh ta không thích môn học đó.)

2. Trong lĩnh vực tâm lý học:

  • Extrinsic rewards: Phần thưởng bên ngoài (ví dụ: điểm thưởng, quà tặng) để khuyến khích hành vi.
    • "The teacher used extrinsic rewards to motivate the students." (Giáo viên sử dụng phần thưởng bên ngoài để thúc đẩy học sinh.)

3. Trong văn học và nghệ thuật:

  • Extrinsic elements: Các yếu tố bên ngoài của một tác phẩm, làm ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc ý nghĩa của nó (ví dụ: bối cảnh lịch sử, tác giả, sự so sánh với các tác phẩm khác).
    • "Critics often debate the extrinsic elements that contribute to the novel's themes." (Các nhà phê bình thường tranh luận về những yếu tố bên ngoài góp phần vào các chủ đề của tiểu thuyết.)

4. Trong các lĩnh vực khác:

  • Extrinsic data: Dữ liệu được thu thập bên ngoài một hệ thống hoặc quy trình.
    • "The researchers used extrinsic data from government records to analyze the trend." (Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu bên ngoài từ hồ sơ chính phủ để phân tích xu hướng.)

Nội dung quan trọng:

  • Đối lập với "intrinsic": "Extrinsic" thường được sử dụng để đối lập với từ "intrinsic", có nghĩa là "bên trong, cốt lõi, tự nhiên".
  • Tính chất phụ thuộc: "Extrinsic" mô tả một thứ gì đó phụ thuộc vào một yếu tố khác để tồn tại hoặc có giá trị.

Tóm lại:

Từ "extrinsic" đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt những yếu tố trực tiếp và có liên quan mật thiết với một đối tượng hoặc hệ thống, với những yếu tố nằm bên ngoài, ảnh hưởng gián tiếp. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "extrinsic" trong tiếng Anh!


Bình luận ()