extortionate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extortionate nghĩa là tống tiền. Học cách phát âm, sử dụng từ extortionate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extortionate

extortionateadjective

tống tiền

/ɪkˈstɔːʃənət//ɪkˈstɔːrʃənət/

Từ "extortionate" (tội đòi tiền chuộc, lạm dụng quyền lực) có cách phát âm như sau:

  • /ɪkˈstɔːrʃənət/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm nhấn.

Phát âm chi tiết:

  1. ex-: âm "eks" (như chữ "e" trong "egg")
  2. tor-: âm "tor" (giống như "tor" trong "tomato")
  3. tion-: âm "shun" (như "shun" trong "sun")
  4. ate: âm "ayt" (như "ayt" trong "day")

Lưu ý:

  • Âm "e" đầu tiên có thể hơi ngắn.
  • Âm "t" cuối cùng thường phát ra âm "t" rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extortionate trong tiếng Anh

Từ "extortionate" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ đắt đỏ, quá cao, hoặc thường dùng để mô tả việc đòi tiền chuộc một cách cưỡng bức. Dưới đây là cách sử dụng và các sắc thái khác nhau của từ này:

1. Mô tả giá cả rất cao:

  • Ví dụ: "The hotel prices during the summer are extortionate." (Giá phòng khách sạn vào mùa hè rất đắt đỏ.)
  • Ví dụ: "Their weekly rent is extortionate, we can't afford it." (Thuê nhà trọ hàng tuần của họ quá đắt, chúng tôi không đủ khả năng.)
  • Ví dụ: "The cost of car insurance can be extortionate." (Chi phí bảo hiểm xe có thể rất đắt.)

2. Mô tả việc đòi tiền chuộc một cách cưỡng bức:

  • Ví dụ: "He was the victim of an extortionate threat from a gang." (Anh ta là nạn nhân của mối đe dọa đòi tiền chuộc từ một băng đảng.)
  • Ví dụ: "The police are investigating a case of extortionate demands." (Cảnh sát đang điều tra một vụ việc đòi tiền chuộc.)

3. Sử dụng với các danh từ khác (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Ví dụ: "The company is accused of extortionate practices." (Công ty bị cáo buộc thực hiện các hành vi đòi tiền chuộc.)
  • Ví dụ: "The interest rates on their loan were extortionate." (Lãi suất khoản vay của họ quá cao.)

Lưu ý:

  • "Extortionate" là một từ có tính chất tiêu cực, thường được sử dụng để thể hiện sự bất công hoặc sự bất hợp lý trong giá cả hoặc yêu cầu.
  • Bạn có thể thay thế bằng các từ như "extremely expensive," "unreasonably high," hoặc "coercive" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ tổng hợp:

  • Positive (khá hiếm): "The artistry of the piece was extortionate, a true masterpiece." (Sự nghệ thuật của tác phẩm này rất tuyệt vời, một kiệt tác thực sự.) - Trong trường hợp này, "extortionate" được dùng một cách ẩn dụ.
  • Negative: "The airline’s baggage fees are extortionate!" (Phí gửi hành lý của hãng hàng không rất đắt đỏ!)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "extortionate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()