exploration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exploration nghĩa là thăm dò. Học cách phát âm, sử dụng từ exploration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exploration

explorationnoun

thăm dò

/ˌekspləˈreɪʃn//ˌekspləˈreɪʃn/

Từ "exploration" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • E: /ɪ/ (giống âm "i" trong "it")
  • x: /z/ (như chữ "z" trong "zoo")
  • pl: /pl/ (như "pl" trong "play")
  • o: /r/ (một âm mũi, giống như bạn đang đọc "ar" nhưng mũi vẫn mở ra)
  • n: /n/ (như "n" trong "no")

Tổng hợp: /ɪzˈplɔr.eɪ.ʃən/

Bạn có thể luyện tập phát âm bằng cách:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exploration trong tiếng Anh

Từ "exploration" trong tiếng Anh có nghĩa là khám phá, nghiên cứu, tìm tòi, thường mang ý nghĩa tìm hiểu một điều gì đó chưa được biết đến. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Khám phá địa lý (Geographic Exploration):

  • Meaning: Finding new places or areas, often involving travel and research.
  • Example: "The explorers embarked on a perilous journey to explore the uncharted Amazon rainforest." (Những nhà thám hiểm bắt đầu một cuộc hành trình nguy hiểm để khám phá khu rừng Amazon chưa được khám phá.)
  • Synonyms: discovery, survey, investigation

2. Nghiên cứu khoa học (Scientific Exploration):

  • Meaning: Investigating a topic in depth; trying to understand something new.
  • Example: "Scientists are conducting an exploration of the genetic causes of Alzheimer's disease." (Các nhà khoa học đang tiến hành một cuộc nghiên cứu về các nguyên nhân di truyền của bệnh Alzheimer.)
  • Synonyms: investigation, research, study

3. Khám phá ý tưởng (Intellectual Exploration):

  • Meaning: Considering new ideas or viewpoints.
  • Example: "The book encourages readers to explore different philosophical perspectives." (Cuốn sách khuyến khích người đọc tìm tòi các quan điểm triết học khác nhau.)
  • Synonyms: contemplation, reflection, consideration

4. Khám phá tâm lý (Psychological Exploration):

  • Meaning: Examining one's own thoughts, feelings, and motivations.
  • Example: "He sought therapy to explore his childhood traumas." (Anh ấy tìm đến liệu pháp để khám phá những chấn thương trong thời thơ ấu.)
  • Synonyms: introspection, self-discovery

5. Trong kinh doanh (Business Exploration):

  • Meaning: Investigating new markets or opportunities.
  • Example: "The company plans to explore new markets in Southeast Asia." (Công ty dự định tìm tòi các thị trường mới ở Đông Nam Á.)

Dưới đây là một số cách sử dụng khác với từ "exploration" trong các cấu trúc câu:

  • Word as a noun: a period of exploration (một giai đoạn khám phá)
  • Word as a verb: to explore (khám phá, tìm tòi)
  • Adjective: exploration phase (giai đoạn khám phá) - exploration mission (chuyến thám hiểm)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "exploration" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết về một trò chơi, một cuốn sách, một dự án nghiên cứu, hay một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()