expediency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expediency nghĩa là sự nhanh nhẹn. Học cách phát âm, sử dụng từ expediency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expediency

expediencynoun

sự nhanh nhẹn

/ɪkˈspiːdiənsi//ɪkˈspiːdiənsi/

Từ "expediency" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪkˈspɛdiˌɛnsi/
  • Phát âm gần đúng: ik-SPEH-dee-en-see

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ik: Âm "i" ngắn như trong "bit"
  • SPEH: Âm "SPEH" được phát ra như "spuh" (giống như "soup" nhưng ngắn hơn).
  • dee: Âm "dee" như trong "deep"
  • en: Âm "en" như trong "pen"
  • see: Âm "see" như trong "sea".

Bạn có thể tìm kiếm trên các công cụ phát âm trực tuyến như Forvo hoặc Google Translate để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expediency trong tiếng Anh

Từ "expediency" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tiện lợi, sự hợp lý, hoặc lợi ích trong một tình huống cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện vì lý do thuận tiện, dù có thể không hoàn hảo hoặc đạo đức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expediency" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Ý nghĩa: Sự tiện lợi, lợi ích, sự hợp lý.
  • Cách dùng:
    • “The expediency of the new law is being debated.” (Sự tiện lợi của đạo luật mới đang được tranh luận.)
    • “He made the decision based on expediency, not on principle.” (Anh ấy đưa ra quyết định dựa trên sự tiện lợi, không phải dựa trên nguyên tắc.)
    • “Public expediency often trumps private concerns.” (Sự tiện lợi công cộng thường lấn át các mối quan tâm cá nhân.)

2. Như tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Thích hợp, tiện lợi, hợp lý (thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một quyết định được đưa ra vì lợi ích ngắn hạn hơn là các yếu tố khác).
  • Cách dùng:
    • “It was an expedient solution, but it didn’t address the root problem.” (Đây là một giải pháp tiện lợi, nhưng nó không giải quyết được gốc rễ vấn đề.)
    • “He justified his actions with claims of expediency.” (Anh ấy biện minh cho hành động của mình bằng những lời nói về sự tiện lợi.)
    • “The expedient route was blocked by construction.” (Con đường tiện lợi bị chặn bởi công trình đang xây dựng.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Expediency" thường gợi ý một quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và dễ dàng, không nhất thiết phải là lựa chọn tốt nhất về mặt đạo đức hoặc lâu dài. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự thỏa hiệp hoặc sử dụng một hành động sai trái để đạt được mục tiêu.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội, nơi các quyết định cần được đưa ra nhanh chóng và có thể ảnh hưởng đến nhiều người.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The government adopted the expedient policy of lowering taxes to stimulate the economy, despite concerns about the national debt." (Chính phủ đã áp dụng chính sách tiện lợi về việc giảm thuế để thúc đẩy nền kinh tế, bất chấp những lo ngại về nợ quốc gia.)

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ "expediency" trên các từ điển uy tín như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "expediency" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()