execrable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

execrable nghĩa là thực thi. Học cách phát âm, sử dụng từ execrable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ execrable

execrableadjective

thực thi

/ˈeksɪkrəbl//ˈeksɪkrəbl/

Từ "execrable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ɪkˈsekrəbl̩/

Phát âm chi tiết:

  • i như âm "i" trong "bit"
  • k như âm "k" bình thường
  • ˈsek nhấn mạnh vào âm này, như "sek" trong "secret"
  • r như âm "r" thường
  • ə là âm mũi, gần như không đọc được, chỉ là một sự vang âm nhẹ
  • bl̩ là âm "bl" với một âm phụ âm cuối bị chặn lại, nghe giống như "bl" gần như bị nuốt vào trong

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ execrable trong tiếng Anh

Từ "execrable" trong tiếng Anh là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó thật tệ hoặc kinh khủng. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ và sắc thái nghĩa:

Định nghĩa:

  • Execrable: Kinh khủng, ghê tởm, tệ hại đến mức không thể chịu được. Thường được dùng để mô tả một điều gì đó về ngoại hình, giọng nói, hành vi, hoặc tác phẩm.

Cách sử dụng:

  • Mô tả một ngoại hình kinh tởm: “The homeless man had an execrable appearance, covered in filth and sores.” (Người đàn ông vô gia cư có một vẻ ngoài kinh khủng, bẩn thỉu và đầy vết sẹo.)
  • Mô tả một giọng nói ghê tởm: “His voice was execrable, a grating and unpleasant rasp.” (Giọng nói của anh ta thật kinh khủng, một tiếng cọ xát và khó chịu.)
  • Mô tả một hành vi tệ hại: “The politician's speech was execrable, filled with lies and empty promises.” (Bài phát biểu của chính trị gia thật kinh khủng, tràn ngập những lời dối trá và những lời hứa hão huyền.)
  • Mô tả một tác phẩm tệ hại: “The painting was execrable – a chaotic mess of colors and shapes.” (Bức tranh thật kinh khủng – một mớ hỗn độn hỗn loạn của màu sắc và hình dạng.)

Sắc thái nghĩa:

  • "Execrable" thường mang sắc thái khinh bỉphán xét mạnh mẽ hơn các từ như "bad" hoặc "awful". Nó thể hiện sự ghê tởm hoặc bác bỏ hoàn toàn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần diễn đạt sự phẫn nộ một cách rõ ràng.

Ví dụ khác:

  • “The music was execrable, a cacophony of jarring sounds.” (Âm nhạc thật kinh khủng, một hỗn hợp hỗn loạn của những âm thanh khó chịu.)
  • “She had an execrable sense of direction.” (Cô ấy có một cảm giác về hướng thật kinh khủng.)

Lưu ý:

  • "Execrable" là một từ ít dùng đến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ tệ hại của một điều gì đó.
  • Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể bị coi là quá mạnh mẽ hoặc thậm chí xúc phạm trong một số trường hợp.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "execrable" trong tiếng Anh!


Bình luận ()