excess là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excess nghĩa là thặng dư. Học cách phát âm, sử dụng từ excess qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excess

excessnoun

thặng dư

/ɪkˈses//ɪkˈses/

Từ "excess" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛksəs

Phát âm chi tiết:

  • e (như trong "bed")
  • x (giống cách phát âm "x" trong "box")
  • s (như trong "sun")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excess trong tiếng Anh

Từ "excess" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là phân loại và ví dụ cụ thể để bạn hiểu rõ hơn:

1. Động từ (Verb): Nghĩa là "vượt quá", "thừa thãi"

  • Cách dùng: Mô tả một điều gì đó vượt quá giới hạn hoặc số lượng được phép.
  • Ví dụ:
    • "The amount of money I earned was an excess of my budget." (Số tiền tôi kiếm được vượt quá ngân sách của tôi.)
    • "We had an excess of fruit after the harvest." (Chúng tôi có thừa rất nhiều trái cây sau vụ thu hoạch.)
    • "Don't be so excessive with the sugar!" (Đừng quá dùng đường!)
    • "The company reported an excess profit." (Công ty báo cáo lợi nhuận vượt quá.)

2. Danh từ (Noun): Nghĩa là "sự vượt quá", "số lượng thừa", "lượng dư"

  • Cách dùng: Chỉ một lượng vượt quá hoặc một tình huống vượt quá.
  • Ví dụ:
    • "There was a large excess of traffic on the highway." (Có một lượng giao thông quá lớn trên đường cao tốc.)
    • "She complained about an excess of paperwork." (Cô ấy phàn nàn về lượng công văn quá nhiều.)
    • "The landlord charged an excess for late rent." (Nhà cho thuê tính một khoản phí vượt quá cho việc trả tiền thuê nhà muộn.)
    • "The safety regulations stipulate an excess of oxygen levels." (Quy định an toàn quy định mức độ oxy vượt quá.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Excessive (adj.): Cực đoan, quá mức. (Ví dụ: "His behavior was excessive.")
  • Excessively (adv.): Cực đoan, quá mức. (Ví dụ: "She spoke excessively about her accomplishments.")
  • In excess (phrase): Vượt quá giới hạn. (Ví dụ: "Drink in excess is dangerous.")
  • Excess revenue/profit: Lợi nhuận vượt quá. (Ví dụ: "The company generated excess revenue.")

Lời khuyên:

  • Chú ý ngữ cảnh: “Excess” có thể được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau, vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
  • Giải thích với từ đồng nghĩa: Nếu bạn không chắc chắn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "surplus", "over", "more than", "exceeding" để giúp người khác hiểu rõ hơn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "excess" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn hiểu cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay muốn biết thêm về cách dùng nó trong một lĩnh vực nhất định?


Bình luận ()