equivalence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equivalence nghĩa là tương đương. Học cách phát âm, sử dụng từ equivalence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equivalence

equivalencenoun

tương đương

/ɪˈkwɪvələns//ɪˈkwɪvələns/

Từ "equivalence" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm chính xác: /ɪˈkwɪvɪləns/
  • Phát âm chi tiết:
    • i (trong "i" của "equivalence"): /ɪ/ - Giống như âm "i" trong từ "it"
    • qu (trong "qu" của "equivalence"): /kw/ - Giống như âm "qu" trong tiếng Việt
    • i (trong "i" của "equivalence"): /ɪ/ - Giống như âm "i" trong từ "it"
    • v (trong "v" của "equivalence"): /v/ - Giống như âm "v" trong tiếng Việt
    • i (trong "i" của "equivalence"): /ɪ/ - Giống như âm "i" trong từ "it"
    • (trong "lə" của "equivalence"): /lə/ - Giống như âm "lê" trong tiếng Việt
    • ns (trong "equivalence"): /ns/ - Giống như âm "ns" trong tiếng Việt

Lưu ý:

  • Phần dấu nhấn chính nằm ở âm đầu tiên, tức là âm "i" trong "i-" của "equivalence".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equivalence trong tiếng Anh

Từ "equivalence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đương, sự bằng nhau về giá trị, tính chất hoặc chức năng. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:

1. Tương đương về giá trị (Numerical equivalence):

  • Có nghĩa: Sự bằng nhau về số lượng hoặc giá trị.
  • Ví dụ:
    • "The equivalence of 10 dollars to 12 euros is important for international trade." (Sự tương đương của 10 đô la với 12 euro là quan trọng đối với thương mại quốc tế.)
    • "He calculated the equivalence of the two fractions." (Anh ấy tính toán sự tương đương của hai phân số.)

2. Tương đương về hàm ý hoặc ý nghĩa (Semantic equivalence):

  • Có nghĩa: Hai từ hoặc cụm từ có cùng ý nghĩa hoặc mang cùng một thông điệp.
  • Ví dụ:
    • "There is a strong equivalence between 'happy' and 'joyful'." (Có sự tương đương mạnh mẽ giữa 'happy' và 'joyful'.)
    • "The translation must maintain semantic equivalence with the original text." (Dịch phải giữ được sự tương đương về ý nghĩa với văn bản gốc.)

3. Tương đương về chức năng hoặc hiệu quả (Functional equivalence):

  • Có nghĩa: Hai đối tượng hoặc quá trình có cùng chức năng hoặc mang lại cùng một kết quả.
  • Ví dụ:
    • "The new software offers the same equivalence as the old one in terms of features." (Phần mềm mới cung cấp cùng một sự tương đương về các tính năng như phần mềm cũ.)
    • "The medication provides a central nervous system equivalence to opioids." (Thuốc này cung cấp sự tương đương về hệ thần kinh trung ương với opioid.)

4. Tương đương về sự thỏa hiệp (Equivalence in a trade-off):

  • Có nghĩa: Sử dụng để chỉ ra rằng việc lựa chọn một cái gì đó mang lại một cái gì đó khác, và cả hai đều có giá trị tương đương.
  • Ví dụ:
    • "I'm willing to trade off some convenience for cost equivalence." (Tôi sẵn sàng đánh đổi một chút tiện lợi để có sự tương đương về chi phí.)

5. Dalam bidang hukum:

  • Có nghĩa: Sự ngang hàng, sự bằng nhau về quyền và nghĩa vụ.
  • Ví dụ: "The law aims for legal equivalence between men and women." (Luật pháp hướng tới sự ngang hàng về quyền và nghĩa vụ giữa nam và nữ.)

Lưu ý:

  • “Equivalence” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.
  • Bạn có thể thay thế nó bằng các từ đồng nghĩa như “equivalence,” “sameness,” “similarity,” “parity,” hoặc “correspondence” tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equivalence" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó.


Bình luận ()