equity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equity nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equity

equitynoun

công bằng

/ˈekwəti//ˈekwəti/

Từ "equity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /ˈiːkwɪti/ (I-kwit-tee)
  • UK English (Anh): /ˈɛkwɪti/ (Ek-wit-tee)

Phân tích:

  • I: Phát âm như âm "i" trong "bit".
  • EQ: Phát âm như âm "ek".
  • UITY: Phát âm như "wit-tee".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equity trong tiếng Anh

Từ "equity" (bất đẳng, quyền lợi, vốn) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo nghĩa:

1. Equity (Bất đẳng, sự khác biệt)

  • Ý nghĩa: Chỉ sự không công bằng, sự khác biệt lớn về tài sản, quyền lợi, cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
  • Cách sử dụng:
    • Equity in society: Sự bất đẳng trong xã hội (income inequality, wealth gap)
    • Equity in education: Sự công bằng trong giáo dục (equal access, fair resources)
    • Equity in the workplace: Sự công bằng trong môi trường làm việc (equal opportunity, pay gaps)
    • Ví dụ: "The growing income inequality highlights the lack of equity in today’s economy." (Sự bất bình đẳng thu nhập ngày càng gia tăng làm nổi bật sự thiếu bất đẳng trong nền kinh tế hiện nay.)

2. Equity (Quyền lợi, quyền sở hữu)

  • Ý nghĩa: Quyền sở hữu hoặc quyền lợi mà một người có về một tài sản hoặc một phần của tài sản đó. Thường được sử dụng khi nói về tài sản bất động sản.
  • Cách sử dụng:
    • Equity in a property: Giá trị tài sản sau khi trừ đi giá trị khoản vay (mortgage).
    • Equity building: Việc tăng giá trị tài sản (thường là nhà đất) qua thời gian.
    • Ví dụ: "After paying off a large portion of her mortgage, she had a significant equity in her home." (Sau khi trả hết một phần khoản vay thế chấp, cô ấy có giá trị quyền sở hữu đáng kể trong căn nhà của mình.)

3. Equity (Vốn, quyền lợi - trong kinh doanh, tài chính)

  • Ý nghĩa: Trong tài chính, “equity” thường được hiểu là vốn góp của chủ sở hữu trong một công ty, không bao gồm nợ. Nó thể hiện phần sở hữu của nhà đầu tư trong doanh nghiệp.
  • Cách sử dụng:
    • Equity investment: Đầu tư bằng vốn góp (không dùng nợ).
    • Equity financing: Huy động vốn bằng cách bán cổ phần.
    • Equity share: Phần vốn góp của cổ đông.
    • Ví dụ: "The company raised $1 million in equity financing by selling shares to investors." (Công ty đã huy động 1 triệu đô la vốn góp bằng cách bán cổ phần cho các nhà đầu tư.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Equity (Bất đẳng) Sự không công bằng, khác biệt Equity in income distribution (Bất đẳng thu nhập)
Equity (Quyền lợi) Quyền sở hữu hoặc quyền lợi của một người Equity in a home (Quyền sở hữu căn nhà)
Equity (Vốn) Vốn góp của chủ sở hữu trong công ty Equity investment (Đầu tư bằng vốn góp)

Lưu ý: Khi sử dụng từ "equity", hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa đúng.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "equity" không? Ví dụ, bạn muốn dùng nó trong một câu nói về bất động sản, kinh doanh, hay xã hội? Việc này sẽ giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết và chính xác hơn.


Bình luận ()