Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
equity nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
công bằng
Từ "equity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "equity" (bất đẳng, quyền lợi, vốn) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo nghĩa:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Equity (Bất đẳng) | Sự không công bằng, khác biệt | Equity in income distribution (Bất đẳng thu nhập) |
| Equity (Quyền lợi) | Quyền sở hữu hoặc quyền lợi của một người | Equity in a home (Quyền sở hữu căn nhà) |
| Equity (Vốn) | Vốn góp của chủ sở hữu trong công ty | Equity investment (Đầu tư bằng vốn góp) |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "equity", hãy luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa đúng.
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "equity" không? Ví dụ, bạn muốn dùng nó trong một câu nói về bất động sản, kinh doanh, hay xã hội? Việc này sẽ giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết và chính xác hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()