envisage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envisage nghĩa là dự tính. Học cách phát âm, sử dụng từ envisage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envisage

envisageverb

dự tính

/ɪnˈvɪzɪdʒ//ɪnˈvɪzɪdʒ/

Từ "envisage" (lên kế hoạch, dự đoán, hình dung) có cách phát âm như sau:

Pronunciation:

  • /ɪnˈvɪsɪdʒ/

Phần chia nhỏ và cách phát âm chi tiết:

  • en: /ɪn/ (giống như "in" trong "in the box")
  • vis: /ˈvɪs/ (giống như "vis" trong "visa")
  • age: /ˈɪdʒ/ (âm "j" thường phát âm giống như "zh" trong tiếng Việt như trong "measure")

Tổng hợp: ɪn – /ˈvɪs – /ˈɪdʒ/

Mẹo: Bạn có thể tập theo dõi một video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe rõ hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envisage trong tiếng Anh

Từ "envisage" trong tiếng Anh có nghĩa là "ước tính", "tưởng tượng", "nhìn trước" hoặc "dự đoán". Đây là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống chính thức. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • To imagine or visualize something beforehand: Ý nghĩa cốt lõi của "envisage" là hình dung hoặc tưởng tượng ra một điều gì đó trước khi nó xảy ra.
  • To consider or plan something in advance: Nó cũng có nghĩa là xem xét hoặc lên kế hoạch cho một điều gì đó trước khi thực hiện.

2. Cách sử dụng:

  • Dùng với danh từ:
    • "He envisaged a brighter future for his country." (Anh ấy tưởng tượng ra một tương lai tươi sáng hơn cho đất nước của mình.)
    • "The company is envisaging a new marketing strategy." (Công ty đang dự kiến ​​một chiến lược tiếp thị mới.)
  • Dùng với động từ (động sao cho):
    • "She envisaged herself living in a small cottage by the sea." (Cô ấy tưởng tượng mình sống trong một ngôi nhà nhỏ ven biển.)
    • "The architect envisaged a sustainable design for the building." (Kiến trúc sư đã hình dung ra một thiết kế bền vững cho tòa nhà.)
  • Cấu trúc câu phổ biến:
    • Envisage + that + clause: Sử dụng để diễn tả một dự đoán hoặc suy nghĩ.
      • "I envisage that it will rain tomorrow." (Tôi dự đoán rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.)
    • Envisage + (something) + as + noun: Dùng để hình dung hoặc nhìn nhận một điều gì đó theo một cách nhất định.
      • "He envisaged poverty as a consequence of the war." (Anh ấy coi đói nghèo là một hậu quả của chiến tranh.)

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Foresee: "Envisage" thường nhẹ nhàng và mang tính dự đoán hơn "foresee" (dự đoán). "Foresee" thường mang ý nghĩa dự đoán chắc chắn về một sự kiện sắp xảy ra.
  • Imagine: "Envisage" có thể được hiểu gần như "imagine," nhưng nó thường mang ý nghĩa thực tế hơn và liên quan đến việc lập kế hoạch.

4. Ví dụ khác:

  • "The government is envisaging reforms to the education system." (Chính phủ đang dự kiến ​​các cải cách đối với hệ thống giáo dục.)
  • "It's important to envisage all the possible risks before making a decision." (Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.)
  • "I envisage a future where renewable energy dominates." (Tôi tưởng tượng ra một tương lai nơi năng lượng tái tạo sẽ thống trị.)

Tóm lại: "Envisage" là một từ hữu ích để thể hiện khả năng dự đoán, tưởng tượng và lên kế hoạch cho tương lai. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận trong các ngữ cảnh trang trọng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ như:

  • Sử dụng "envisage" trong một bài luận?
  • So sánh "envisage" với các từ đồng nghĩa như "imagine" hoặc "foresee"?

Bình luận ()