envelope là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envelope nghĩa là phong bì. Học cách phát âm, sử dụng từ envelope qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envelope

envelopenoun

phong bì

/ˈenvələʊp//ˈenvələʊp/
Định nghĩa & cách phát âm từ envelope

Cách phát âm từ "envelope" trong tiếng Anh như sau:

  • ên-vêl-ốp (ˈɛnvələp)

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. ên (en): Phát âm giống như âm "en" trong tiếng Việt.
  2. vêl (vel): Phát âm gần giống "vel" trong tiếng Anh, nhưng hơi ngắn lại và nhấn mạnh vào âm "l".
  3. ốp (op): Phát âm giống "op" trong tiếng Anh.

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envelope trong tiếng Anh

Từ "envelope" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Bao bì (Envelope - the physical object):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa thông thường nhất, là một loại bao bì hình chữ nhật, thường làm bằng giấy hoặc bìa cứng, dùng để chứa thư, tiền, hoặc đồ vật nhỏ khác.
  • Ví dụ:
    • "Please put the letter in the envelope." (Vui lòng bỏ lá thư vào phong bì.)
    • "I received a birthday card in an envelope." (Tôi nhận được một tấm thiệp sinh nhật trong một phong bì.)
    • "He addressed the envelope with my return address." (Anh ấy ghi địa chỉ trả lại lên phong bì.)

2. Khoản tiền (Envelope - financial):

  • Định nghĩa: Trong tài chính cá nhân, "envelope" được sử dụng để chỉ một quỹ tiền mặt riêng biệt dành cho một mục đích cụ thể. “Envelope budgeting” (lập kế hoạch ngân sách bằng phong bì) là một phương pháp tiết kiệm tiền theo cách này.
  • Ví dụ:
    • "I'm using the envelope system to save for a vacation." (Tôi đang sử dụng hệ thống phong bì để tiết kiệm tiền cho chuyến du lịch.)
    • "He keeps his grocery money in a separate envelope." (Anh ấy giữ tiền mua sắm ở một phong bì riêng.)

3. Thư từ (Envelope - in a letter):

  • Định nghĩa: Thường được dùng để gọi một phong bì dùng để gửi thư.
  • Ví dụ:
    • "The envelope was sealed with tape." (Phong bì được dán băng keo.)

4. (Hình ảnh ẩn dụ) Sự che đậy, sự ẩn giấu (Envelope - figurative):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "envelope" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những điều không được nói ra, những bí mật hoặc những thông tin bị che giấu.
  • Ví dụ:
    • "The politician's past was kept in an envelope." (Quá khứ của chính trị gia được che giấu.) (Nghĩa bóng: bí mật)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Bao bì vật lý "Put the letter in the envelope."
Khoản tiền "He keeps his money in an envelope."
Thư từ "The letter was in an envelope."
Ẩn dụ (Bí mật) "The truth was hidden in an envelope."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "envelope", hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó xuất hiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như "envelope budgeting" hoặc một ví dụ về sử dụng từ "envelope" như một ẩn dụ?

Thành ngữ của từ envelope

(on the) back of an envelope
used to talk about planning or calculating something in a way that is not detailed, exact or complete
  • We added up our savings on the back of an envelope.
  • back-of-the-envelope calculations
push the envelope
(informal)to go beyond the limits of what is allowed or thought to be possible
  • He is a performer who consistently pushes the envelope of TV comedy.

Bình luận ()