entrant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entrant nghĩa là người đăng ký. Học cách phát âm, sử dụng từ entrant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entrant

entrantnoun

người đăng ký

/ˈentrənt//ˈentrənt/

Từ "entrant" (người tham gia, thí sinh) được phát âm như sau:

  • Ê-răng-tênt

Phần gạch đầu dòng (stress) nằm ở âm tiết thứ hai, "răng".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entrant trong tiếng Anh

Từ "entrant" trong tiếng Anh có nghĩa là người mới bắt đầu, người tham gia, người thí sinh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Thí điểm, thi cử, tuyển dụng:

  • Study applicant: (Ứng viên học tập) – Một người mới bắt đầu học một môn hoặc chương trình mới. Ví dụ: "He is an entrant in the new Math program." (Anh ấy là một người tham gia chương trình Toán mới.)
  • Examination entrant: (Người tham gia kỳ thi) – Một người tham gia một kỳ thi. Ví dụ: "Hundreds of entrants took the IELTS exam." (Hàng trăm người tham gia đã tham gia kỳ thi IELTS.)
  • Job applicant/entrant: (Ứng viên xin việc) – Một người đang nộp đơn xin việc. Ví dụ: "She's a promising job entrant with a strong work ethic." (Cô ấy là một ứng viên có triển vọng với ý thức làm việc mạnh mẽ.)

2. Các lĩnh vực khác:

  • Startup entrant: (Người mới tham gia khởi nghiệp) – Một doanh nghiệp mới hoặc một người mới bắt đầu một dự án kinh doanh. Ví dụ: "The new venture is an entrant into the competitive health food market." (Doanh nghiệp mới này là một người mới tham gia thị trường thực phẩm lành mạnh cạnh tranh.)

3. Định nghĩa chung:

  • Entrant: Một người hoặc một nhóm người tham gia vào một cuộc thi, giải đấu, hoặc một hoạt động nào đó. Ví dụ: "There were over a thousand entrants in the marathon." (Có hơn một nghìn người tham gia trong cuộc marathon.)

Tổng kết:

"Entrant" thường được dùng để chỉ những người mới bắt đầu hoặc những người vừa tham gia vào một sự kiện, chương trình hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh trạng thái “mới tham gia” hơn là vai trò hoặc kỹ năng của họ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • "The university receives thousands of entrants every year." (Trường đại học nhận được hàng ngàn người mới tham gia mỗi năm.)
  • "The company is looking for talented entrants to join its team." (Công ty đang tìm kiếm những người mới tài năng tham gia đội ngũ của mình.)

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "entrant" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một ngữ cảnh cụ thể hoặc muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác?


Bình luận ()