Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enchantment nghĩa là bùa mê. Học cách phát âm, sử dụng từ enchantment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bùa mê
Từ "enchantment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
/ˈɛn.tʃə.ment/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "enchantment" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Sự mê hoặc, phép thuật | A sense of enchantment, a powerful enchantment |
| Verb | Làm mê hoặc | He enchanted her with his charm. |
| Noun | Phép thuật (khác) | an enchantment spell |
Mẹo nhỏ:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "enchantment" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi viết một câu ví dụ hoặc tìm một đoạn văn bản sử dụng từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()