enact là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enact nghĩa là ban hành. Học cách phát âm, sử dụng từ enact qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enact

enactverb

ban hành

/ɪˈnækt//ɪˈnækt/

Từ "enact" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪˈnɑːkt/
  • Phát âm gần đúng (Cách phát âm có thể hiểu được): í-nác-t (âm "i" giống như "i" trong "bit", "n" và "t" phát âm như trong tiếng Việt, âm "a" giống như "a" trong "cat")

Mách nhỏ:

  • Phần "en-" có âm "e" ngắn (như trong "bed").
  • Phần "-act" giống như từ "act" (hành động).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: [https://forvo.com/word/%C3%87 enact/](https://forvo.com/word/%C3%87 enact/)
  • Google Translate: Tìm kiếm "enact" trên Google Translate và chọn mục "Play" để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enact trong tiếng Anh

Từ "enact" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc thực hiện, thông qua hoặc đưa vào hoạt động. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của "enact" cùng với ví dụ minh họa:

1. Thực hiện, thi hành (to put into effect):

  • Ý nghĩa: Thể hiện việc thực hiện một luật, quy định, hoặc chính sách một cách cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The parliament enacted a new law on environmental protection." (Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới về bảo vệ môi trường.)
    • "The company enacted a policy change to improve employee morale." (Công ty đã thực thi một thay đổi chính sách để nâng cao tinh thần nhân viên.)
    • "The judge enacted the sentence as ordered by the jury." (Thẩm phán đã thi hành án như được bồi thẩm đoàn yêu cầu.)

2. Thông qua (to pass – thường dùng với luật):

  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình một luật hoặc nghị quyết được thông qua bởi một cơ quan lập pháp.
  • Ví dụ:
    • "The bill was enacted after months of debate." (Đạo luật đã được thông qua sau nhiều tháng tranh luận.)
    • “The government enacted a series of reforms to address the financial crisis.” (Chính phủ đã thông qua một loạt các cải cách để giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính.)

3. Kịch tính, thể hiện (to act out, to portray, to dramatize):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "enact" để mô tả việc một sự kiện hoặc tình huống được thể hiện một cách trực tiếp, thường trong bối cảnh kịch, phim hoặc văn học.
  • Ví dụ:
    • "The play enacted a tragic love story." (Vở kịch đã thể hiện một câu chuyện tình yêu bi thảm.)
    • “The actor enacted the role of a tortured hero.” (Diễn viên đã thể hiện vai diễn của một anh hùng bị dày vất.)
    • "The ceremony enacted the couple's vows." (Buổi lễ đã thể hiện lời hứa hôn phó.)

4. Làm cho điều gì đó xảy ra (to bring about, to cause):

  • Ý nghĩa: Thể hiện việc một hành động hoặc quyết định dẫn đến một kết quả cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The new regulations enacted a significant improvement in safety." (Các quy định mới đã dẫn đến một sự cải thiện đáng kể về an toàn.)
    • "His words enacted a feeling of hope in the crowd." (Lời nói của anh ấy đã tạo ra một cảm giác hy vọng trong đám đông.)

Lưu ý:

  • "Enact" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với "implement" (thực thi).
  • "Enact" có thể mang sắc thái về sự chính thức và có tính chất ràng buộc cao hơn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "enact", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()