Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
empathetic nghĩa là đồng cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ empathetic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồng cảm
Từ "empathetic" (thấu cảm) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ɪˈmætik/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google với cụm từ "how to pronounce empathetic" hoặc sử dụng các trang web/ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "empathetic" (đồng cảm) trong tiếng Anh có nghĩa là có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó mô tả một người có thể đặt mình vào vị trí của người khác và cảm thấy như thể họ đang trải qua điều đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả, cùng với các ví dụ:
Lưu ý: "Empathetic" thường được sử dụng để mô tả khả năng cảm nhận và hiểu cảm xúc của người khác, khác với "sympathetic" (thương cảm), mà thường tập trung vào việc giả vờ thương cảm.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "empathetic" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()