emission là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

emission nghĩa là khí thải. Học cách phát âm, sử dụng từ emission qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ emission

emissionnoun

khí thải

/ɪˈmɪʃn//ɪˈmɪʃn/

Từ "emission" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e (như trong "bed") - phát âm ngắn
  • m (như trong "man")
  • i (như trong "machine")
  • s (như trong "sun")
  • i (như trong "machine")
  • o (như trong "go")

Tổng hợp: /ɪˈmɪʃən/ (lưu ý: dấu 'ɪ' biểu thị âm ngắn, dấu 'ə' biểu thị âm kéo)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ emission trong tiếng Anh

Từ "emission" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Phân loại theo nghĩa:

  • Emission (noun):
    • Phát thải, khí thải: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
      • Example: "The factory released toxic emissions into the atmosphere." (Nhà máy thải ra khí thải độc hại vào bầu khí quyển.)
      • Example: “Regulations aimed to reduce carbon emissions from vehicles.” (Các quy định nhằm giảm khí thải carbon từ xe.)
    • Dấu hiệu, biểu hiện:
      • Example: “Her sudden tears were a clear emission of sadness.” (Những giọt nước mắt đột ngột của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng của nỗi buồn.)
      • Example: “The thunderstorm produced a loud emission of lightning.” (Bão tố tạo ra một tia chớp lớn.)
    • Giao tiếp, phát sóng: (ít phổ biến hơn)
      • Example: "The radio station issued an emission of a public service announcement." (Trạm phát thanh phát đi một thông điệp công dịch vụ.)
  • Emission (verb):
    • Thải ra, phát ra: (thường mang tính kỹ thuật)
      • Example: "The engine is designed to emit less pollution." (Động cơ được thiết kế để thải ra ít ô nhiễm hơn.)
      • Example: “Scientists are studying how the volcano emits gases.” (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách núi lửa thải ra khí.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Trong môi trường khoa học và kỹ thuật: "Emission" thường được sử dụng để nói về các loại khí, tia, hoặc các vật chất khác được phát ra từ một nguồn nào đó.
  • Trong lĩnh vực môi trường: "Emission" thường dùng để chỉ các khí thải gây ô nhiễm như CO2, methane, các chất độc hại…
  • Trong lĩnh vực giao thông: "Emission" thường liên quan đến khí thải từ ô tô, máy bay, tàu thuyền.
  • Trong lĩnh vực thông tin: "Emission" có thể đề cập đến việc phát sóng thông tin trên đài phát thanh hoặc truyền hình.

3. Lưu ý:

  • "Emission" thường đi kèm với các cụm từ như "greenhouse emission," "air emission," "radio emission,"... để làm rõ ngữ cảnh.
  • Trong nhiều trường hợp, “release” hoặc “output” cũng có thể thay thế cho “emission” (tùy thuộc vào ngữ cảnh).

Tóm lại:

Để hiểu rõ cách sử dụng từ "emission" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét chủ đề và tình huống mà nó được sử dụng.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "emission" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang nói về môi trường, khoa học, hay một lĩnh vực khác?


Bình luận ()