elucidation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elucidation nghĩa là Làm sáng tỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ elucidation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elucidation

elucidationnoun

Làm sáng tỏ

/ɪˌluːsɪˈdeɪʃn//ɪˌluːsɪˈdeɪʃn/

Từ "elucidation" có cách phát âm như sau:

  • UK: /ɪˈlʌdɪkэйʃən/ (I-lud-i-kay-shun)
  • US: /ɪˈluːdɪkэйʃən/ (I-loo-di-kay-shun)

Phân tích từng âm tiết:

  • el - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • u - phát âm như âm "oo" trong "moon"
  • di - phát âm như âm "dee"
  • ca - phát âm như âm "ca" trong "cat"
  • tion - phát âm như âm "shun"

Lưu ý:

  • Phát âm "e" ở đầu từ có thể hơi ngắn, do đó hãy cẩn thận để không đọc quá dài.
  • Phần "tion" thường phát âm là "shun" trong tiếng Anh Mỹ.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elucidation trong tiếng Anh

Từ "elucidation" là một từ khá nâng cao trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chính thức. Dưới đây là cách sử dụng và hiểu nghĩa của từ này:

1. Nghĩa đen:

  • Elucidation: (n) Sự làm rõ, giải thích, làm sáng tỏ một điều gì đó. Nó là hành động hoặc quá trình làm rõ sự mơ hồ, phức tạp hoặc không rõ ràng.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • "The philosopher's essay provided an elucidation of the complex theory." (Bài luận của nhà triết học đã giải thích rõ ràng lý thuyết phức tạp đó.)
  • "He offered an elucidation of the historical events that led to the conflict." (Anh ấy đã giải thích lịch sử các sự kiện dẫn đến xung đột.)
  • "The critic's elucidation of the poem helped many readers to understand its deeper meaning." (Giải thích của nhà phê bình về bài thơ đã giúp nhiều người đọc hiểu rõ hơn ý nghĩa sâu xa của nó.)
  • "Further research is needed to provide an elucidation of the phenomenon." (Cần thêm nghiên cứu để làm rõ hiện tượng này.)

3. Phân biệt với các từ liên quan:

  • Explanation: Giải thích (thường đơn giản hơn, trực tiếp hơn elucidation)
  • Clarification: Làm rõ (hướng đến việc loại bỏ sự mơ hồ)
  • Interpretation: Giải thích, diễn giải (thường tập trung vào ý nghĩa chủ quan)

4. Dạng động từ "elucidate":

  • Elucidate: (v) Làm rõ, giải thích, làm sáng tỏ (thường được sử dụng nhiều hơn elucidation)
    • "The professor elucidated the concept with a simple example." (Giáo sư đã giải thích khái niệm đó bằng một ví dụ đơn giản.)
    • "Let's elucidate this point further before moving on." (Hãy làm rõ điểm này hơn nữa trước khi tiếp tục.)

Tóm lại:

"Elucidation" là một từ mạnh mẽ chỉ quá trình làm rõ một điều gì đó một cách đầy đủ và có hệ thống, thường liên quan đến việc giải thích các khái niệm phức tạp hoặc mơ hồ. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, luật pháp hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và rõ ràng cao.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "elucidation"! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?


Bình luận ()