Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
elongate nghĩa là thon dài. Học cách phát âm, sử dụng từ elongate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thon dài
Từ "elongate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "elongate" trong tiếng Anh có nghĩa là "kéo dài ra", "mở rộng ra" hoặc "tăng độ dài". Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, kèm theo ví dụ:
Nghĩa phụ:
Các từ đồng nghĩa:
Lưu ý: "Elongate" thường được dùng cho những sự kéo dài một cách có chủ ý hoặc do một yếu tố nào đó (như ánh sáng, thời gian).
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "elongate" trong ngữ cảnh nào không, tôi sẽ giúp bạn đưa ra ví dụ cụ thể hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()