elongate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

elongate nghĩa là thon dài. Học cách phát âm, sử dụng từ elongate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ elongate

elongateverb

thon dài

/ˈiːlɒŋɡeɪt//ɪˈlɔːŋɡeɪt/

Từ "elongate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • eɪ - lon - gāt

Chi tiết hơn:

  • eɪ: Giống âm "ay" trong từ "say"
  • lon: Giọng kéo dài, nhấn vào âm "o"
  • gāt: Giọng kéo dài, giống như âm "gate" nhưng ngắn hơn một chút.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ elongate trong tiếng Anh

Từ "elongate" trong tiếng Anh có nghĩa là "kéo dài ra", "mở rộng ra" hoặc "tăng độ dài". Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả vật thể tăng độ dài:

  • Ví dụ: "The sunlight elongated the shadows on the ground." (Ánh sáng mặt trời kéo dài bóng trên mặt đất.)
  • Ví dụ: "The sculptor carefully elongated the neck of the statue." (Đạo tạc cẩn thận kéo dài cổ của bức tượng.)
  • Ví dụ: "The rising tide elongated the beach." (Giai triều dâng mở rộng bãi biển.)

2. Mô tả không gian hoặc hình dạng mở rộng:

  • Ví dụ: "The war elongated the conflict over the territory." (Chiến tranh kéo dài xung đột về lãnh thổ.)
  • Ví dụ: "The project schedule was elongated due to unexpected delays." (Lịch trình dự án bị kéo dài do những chậm trễ bất ngờ.)

3. Sử dụng trong ngữ cảnh thể chất/sinh học:

  • Ví dụ: "The dancer elongated her body into a graceful curve." (Cô vũ công kéo dài cơ thể thành một đường cong duyên dáng.)
  • Ví dụ: "The plant’s stem elongated in response to the increased sunlight." (Độ dài thân cây thực vật tăng khi phản ứng với ánh sáng mặt trời tăng lên.)

4. Sử dụng mang tính ẩn dụ (figurative):

  • Ví dụ: “The memory of the event elongated into a recurring nightmare.” (Ký ức về sự kiện đó kéo dài thành một cơn ác mộng tái diễn.) - Ở đây "elongate" không chỉ là về độ dài vật lý, mà còn về sự kéo dài thời gian trong tâm trí.

Nghĩa phụ:

  • To elongate something (v.) – Kéo dài, mở rộng cái gì đó.

Các từ đồng nghĩa:

  • Extend: Mở rộng, kéo dài.
  • Lengthen: Kéo dài.
  • Prolong: Kéo dài (thường dùng để chỉ thời gian).
  • Stretch: Kéo giãn.

Lưu ý: "Elongate" thường được dùng cho những sự kéo dài một cách có chủ ý hoặc do một yếu tố nào đó (như ánh sáng, thời gian).

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "elongate" trong ngữ cảnh nào không, tôi sẽ giúp bạn đưa ra ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()