electrifying là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

electrifying nghĩa là điện khí hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ electrifying qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ electrifying

electrifyingadjective

điện khí hóa

/ɪˈlektrɪfaɪɪŋ//ɪˈlektrɪfaɪɪŋ/

Từ "electrifying" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • i-LEK-tri-fay-ing

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • i-LEK: Phát âm giống như "i" trong "it" và "LEK" giống như "leck" (như tiếng Việt)
  • tri: Phát âm giống như "tree" (cây)
  • fay: Phát âm giống như "fay" (như tiếng Việt)
  • ing: Phát âm giống như "ing" (như trong "sing")

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn, ví dụ như: https://m.youtube.com/watch?v=R-Qx-P-fWjU

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ electrifying trong tiếng Anh

Từ "electrifying" trong tiếng Anh có nghĩa là "kích thích, gây sốc, đầy sức mạnh, hoặc khiến người ta cảm thấy hứng thú và phấn khích". Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả sự thú vị, phấn khích:

  • Ví dụ: "The concert was electrifying; the crowd was singing and dancing along." (Concert thật điện ảnh, đám đông đang hát và nhảy theo.)
  • Ví dụ: "Her presentation was electrifying – she kept the audience engaged from beginning to end." (Bài thuyết trình của cô ấy thật điện ảnh – cô ấy giữ chân khán giả từ đầu đến cuối.)
  • Ví dụ: "He tells electrifying stories about his travels." (Anh ấy kể những câu chuyện điện ảnh về những chuyến đi của mình.)

2. Mô tả một cái gì đó mạnh mẽ, ấn tượng:

  • Ví dụ: "The new movie is electrifying audiences worldwide." (Bộ phim mới đang gây ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả trên toàn thế giới.)
  • Ví dụ: "Her smile was electrifying, full of energy and joy." (Nụ cười của cô ấy thật điện ảnh, tràn đầy năng lượng và niềm vui.)
  • Ví dụ: "The invention was electrifying the industry." (Lần phát minh này đang tạo ra một làn sóng điện ảnh trong ngành.)

3. Mô tả một hiệu ứng điện:

  • Ví dụ: "The lightning strike was electrifying the air." (Những tia sét đánh đã điện khí hóa bầu không khí.) (Ở đây, "electrifying" có nghĩa là tạo ra tĩnh điện.)

4. Sử dụng như tính từ để miêu tả một người hoặc vật thể:

  • Ví dụ: "She’s an electrifying performer – she always brings energy to the stage." (Cô ấy là một nghệ sĩ điện ảnh – cô ấy luôn mang năng lượng đến sân khấu.)
  • Ví dụ: "The new electrical system is electrifying the building." (Hệ thống điện mới đang điện khí hóa tòa nhà.)

Lưu ý:

  • "Electrifying" thường được sử dụng để miêu tả những điều mang tính chất tích cực, gây ấn tượng hoặc khiến người khác cảm thấy hứng thú.
  • Nó có thể được sử dụng thành một tính từ, một trạng từ hoặc một động từ (trong các câu diễn đạt ẩn dụ).

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra ví dụ về cách sử dụng "electrifying" trong ngữ cảnh chính trị, âm nhạc, hoặc khoa học?


Bình luận ()