earshot là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

earshot nghĩa là tai nghe. Học cách phát âm, sử dụng từ earshot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ earshot

earshotnoun

tai nghe

/ˈɪəʃɒt//ˈɪrʃɑːt/

Từ "earshot" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɪrˌʃɒt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

  • ɪr – nghe giống như "ear" trong từ "ear".
  • ʃɒt – nghe giống như "shot" nhưng thanh âm "sh" được phát ra rõ ràng.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ earshot trong tiếng Anh

Từ "earshot" (tiếng vọng tai) là một cụm từ tiếng Anh thường dùng để chỉ việc nghe một cái gì đó trực tiếp từ miệng người nói, mà không cần nhìn vào tài liệu hoặc màn hình. Nó có nghĩa là nghe trực tiếp lời nói, không qua bất kỳ phương tiện trung gian nào.

Dưới đây là cách sử dụng từ "earshot" và một số ví dụ để bạn dễ hiểu hơn:

1. Dùng để chỉ nghe trực tiếp lời nói:

  • Ví dụ: "I heard him complain about the project earshot." (Tôi nghe anh ấy phàn nàn về dự án tiếng vọng tai.) - Nghĩa là anh ấy nói thẳng ra, tôi nghe trực tiếp lời anh ấy nói.
  • Ví dụ: "She explained the rules earshot." (Cô ấy giải thích quy tắc tiếng vọng tai.) - Cô ấy đã trình bày những quy tắc này trực tiếp với tôi.

2. So với cách nghe thông thường:

  • "Earshot" nhấn mạnh vào việc nghe trực tiếp, không qua trung gian. Ví dụ, nếu bạn đọc văn bản về một vấn đề rồi nguôi nhiều người giải thích, thì không phải là nghe "earshot".
  • Nó thường dùng để chỉ nghe một lời chỉ dẫn, hướng dẫn, hoặc một thông báo quan trọng được đưa ra trực tiếp.

3. Các ngữ cảnh thường gặp:

  • Trong công việc: "The manager gave the instructions earshot." (Quản lý đã đưa ra hướng dẫn tiếng vọng tai.)
  • Trong giáo dục: "The teacher explained the concept earshot." (Giáo viên giải thích khái niệm tiếng vọng tai.)
  • Trong cuộc sống hàng ngày: "He told me the news earshot." (Anh ấy nói tin tức cho tôi tiếng vọng tai.)

Tổng kết:

"Earshot" là một cách diễn đạt thú vị để nhấn mạnh việc nghe trực tiếp lời nói, tạo ấn tượng về sự kết nối và trao đổi thông tin một cách trực tiếp.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google với từ khóa "earshot example" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?

Thành ngữ của từ earshot

out of earshot (of somebody/something)
too far away to hear somebody/something or to be heard
  • We waited until Ted was safely out of earshot before discussing it.
  • He diplomatically moved out of earshot.
within earshot (of somebody/something)
near enough to hear somebody/something or to be heard
  • As she came within earshot of the group, she heard her name mentioned.
  • He said nothing, for the policeman was still within earshot.

Bình luận ()