durability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

durability nghĩa là Độ bền. Học cách phát âm, sử dụng từ durability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ durability

durabilitynoun

Độ bền

/ˌdjʊərəˈbɪləti//ˌdʊrəˈbɪləti/

Cách phát âm từ "durability" trong tiếng Anh là:

/ˈdʊrəˌbɪləti/

Phát âm chi tiết:

  • dur: /dʊr/ - gần giống chữ "đur" trong tiếng Việt
  • a: /ə/ - âm mũi ngắn, giống âm "ơ" không nhấn
  • bi: /bɪ/ - gần giống chữ "bi" trong tiếng Việt
  • li: /lɪ/ - gần giống chữ "li" trong tiếng Việt
  • ty: /ti/ - gần giống chữ "tí" trong tiếng Việt

Tổng hợp: dù̆r-ə-bɪ-lə-ti

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ durability trong tiếng Anh

Từ "durability" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bền bỉ, khả năng chịu đựng, độ bền. Nó mô tả khả năng của một vật liệu, sản phẩm hoặc hệ thống để chịu được tác động, hao mòn và sử dụng lâu dài mà không bị hỏng hoặc giảm chất lượng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "durability" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật chất/sản phẩm:

  • The furniture is made from durable wood, so it should last for many years. (Đồ nội thất được làm từ gỗ bền, nên nó sẽ dùng được rất lâu.)
  • This car has excellent durability, making it a reliable choice for long journeys. (Chiếc xe này có độ bền cao, khiến nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho những chuyến đi dài.)
  • The coating provides great durability against scratches and corrosion. (Lớp phủ này mang lại độ bền cao chống trầy xước và ăn mòn.)

2. Mô tả tính chất chung:

  • Durability is an important factor to consider when purchasing construction materials. (Độ bền là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi mua vật liệu xây dựng.)
  • The company's reputation is built on its durable products and reliable service. (Danh tiếng của công ty được xây dựng trên các sản phẩm bền bỉ và dịch vụ đáng tin cậy.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • High durability: Độ bền cao
  • Low durability: Độ bền thấp
  • Durability test: Kiểm tra độ bền
  • Improve durability: Cải thiện độ bền
  • Enhanced durability: Độ bền được cải thiện

Ví dụ khác:

  • "We need a pen with good durability so it doesn't break easily." (Chúng ta cần một cây bút lông có độ bền tốt để tránh bị gãy dễ.)
  • "The engineer focused on the durability of the bridge to ensure its safety." (Kỹ sư tập trung vào độ bền của cầu để đảm bảo an toàn cho nó.)

Lưu ý: Bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "endurance," "toughness," hoặc "long-lasting" để thay thế cho "durability" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "durability" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()