drowse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drowse nghĩa là Drowse. Học cách phát âm, sử dụng từ drowse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drowse

drowseverb

Drowse

/draʊz//draʊz/

Từ "drowse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • drowz (giống như "brow" nhưng không có "b")
  • z (giọng hơi xuống)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/drowse

Để dễ hình dung, mình sẽ chia thành các phần nhỏ:

  • drow: Giọng điệu nhẹ nhàng, kéo dài một chút.
  • z: Giọng hơi xuống, ngắn gọn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ drowse trong tiếng Anh

Từ "drowse" trong tiếng Anh có nghĩa là ngủ gật, buồn ngủ, hoặc mơ màng. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác muốn ngủ lại nhưng vẫn có thể giữ được sự tỉnh táo một chút.

Dưới đây là cách sử dụng từ "drowse" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả cảm giác buồn ngủ:

  • "The afternoon sun made me drowse." (Ánh nắng chiều khiến tôi buồn ngủ.)
  • "I started to drowse during the long lecture." (Tôi bắt đầu ngủ gật trong bài giảng dài.)
  • "He was so tired that he kept drowzing in his chair." (Anh ấy quá mệt nên liên tục ngủ gật trong ghế.)

2. Miêu tả hành động buồn ngủ nhẹ:

  • "She drowsed gently, her eyes fluttering shut." (Cô ấy ngủ gật nhẹ nhàng, mắt nhắm nghiền.)
  • “He drowned in the afternoon heat.” (Ông ta chảy dững trong cái nóng buổi chiều.) - Sử dụng "drowned" với nghĩa này khá ít gặp, thường dùng "drowse" hơn.

3. Sử dụng với vế phủ (Passive voice):

  • "I was drowzed to sleep by the gentle rocking of the boat." (Tôi đã bị cuốn vào giấc ngủ bởi chuyển động nhẹ nhàng của thuyền.) (Dạng này ít phổ biến hơn "I drowsed to sleep...")

Lưu ý:

  • “Drowse” thường được dùng để mô tả một cảm giác buồn ngủ nhẹ nhàng, không phải là giấc ngủ sâu.
  • Nó có thể đi kèm với các giới từ như "into," "in," hoặc "away."

Ví dụ khác:

  • “The scent of lavender helped him drowse.” (Mùi oải hương giúp anh ấy buồn ngủ.)
  • "After lunch, I tend to drowse for a bit." (Sau bữa trưa, tôi thường ngủ gật một chút.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "drowse" trong tiếng Anh!


Bình luận ()