dose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dose nghĩa là liều lượng. Học cách phát âm, sử dụng từ dose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dose

dosenoun

liều lượng

/dəʊs//dəʊs/

Từ "dose" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Dose (n): Liều (dược phẩm, thuốc) - Phát âm: /doʊs/

  • Phần "do" được phát âm giống như âm "do" trong tiếng Việt.
  • Phần "se" được phát âm giống như âm "s" dài, giống như tiếng "dose" (của chất độc) trong tiếng Anh cổ.

2. Dose (v): Cho (dược phẩm, thuốc) - Phát âm: /dəʊz/

  • Phần "do" được phát âm giống như âm "do" trong tiếng Việt.
  • Phần "se" được phát âm giống như âm "uh" rất ngắn và nhanh.

Lưu ý:

  • Dấu thanh (accent) trong từ "dose" không có nghĩa là nhấn vào âm "e". Nhiều người Mỹ thường nhấn vào âm "o" đầu tiên.
  • Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ "dose" để nghe cách phát âm chính xác từ người bản xứ.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dose trong tiếng Anh

Từ "dose" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dạng đơn (Noun - danh từ):

  • Một lượng thuốc: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "The doctor prescribed a dose of antibiotics." (Bác sĩ đã kê đơn một liều thuốc kháng sinh.)
    • Example: "Don't exceed the recommended dose." (Không vượt quá liều khuyến cáo.)
  • Một lượng thức ăn/uống:
    • Example: "I had a big dose of chocolate cake." (Tôi đã ăn một mớ bánh chocolate to.)
    • Example: "He took a dose of coffee to wake up." (Anh ấy uống một ly cà phê lớn để tỉnh táo.)
  • Một lượng lớn, một phác đồ: (Thường dùng trong y học)
    • Example: "The treatment involved a high dose of radiation." (Phác đồ điều trị bao gồm liều bức xạ cao.)
  • Một lượng nhỏ, một lần (ví dụ, trong bài thơ):
    • Example: "In the poem, a single dose of rain was described." (Trong bài thơ, một lượng mưa nhỏ đã được mô tả.)

2. Dạng đơn (Verb - động từ):

  • Uống/Tiêm/Cho (thuốc, chất lỏng):
    • Example: "She doses the cat with medicine." (Cô ấy tiêm thuốc cho mèo.)
    • Example: "The nurse dosed him with painkillers." (Y tá đã cho anh ta thuốc giảm đau.)

3. Các cụm từ thường dùng với "dose":

  • Standard dose: Liều chuẩn
  • Maximum dose: Liều tối đa
  • Side effects of a dose: Tác dụng phụ của liều thuốc
  • Take a dose of…: Uống một liều...
  • Give a dose of…: Cho một liều...

Các lưu ý quan trọng:

  • Dose thường dùng để chỉ một lượng cụ thể, định lượng.
  • Khi nói về thuốc, bạn thường dùng các cụm từ như "dosage" (thường được dùng hơn "dose" trong ngữ cảnh y tế) để đề cập đến liều lượng.
  • Khi diễn tả cảm giác (ví dụ: ngủ một giấc rất sâu), bạn có thể dùng từ "dose" để chỉ một khoảng thời gian dài. Example: “I took a dose of sleep after the long day.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "dose", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "dose" không? Ví dụ:

  • Sự khác biệt giữa "dose" và "dosage"?
  • Cách sử dụng "dose" trong các tình huống cụ thể (ví dụ: trong quảng cáo, trong văn học)?

Thành ngữ của từ dose

like a dose of salts
(British English, old-fashioned, informal)very fast and easily
  • He got through the housework like a dose of salts.
a taste/dose of your own medicine
the same bad treatment that you have given to others
  • Let the bully have a taste of his own medicine.

Bình luận ()