divination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

divination nghĩa là thuật bói toán. Học cách phát âm, sử dụng từ divination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ divination

divinationnoun

thuật bói toán

/ˌdɪvɪˈneɪʃn//ˌdɪvɪˈneɪʃn/

Từ "divination" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ˈdɪvɪneɪʃən/
  • Nguyên âm: /dɪ/ (giống như "di" trong "đi") + /vɪ/ (giống như "vi" trong "vẽ") + /neɪ/ (giống như "nay" trong "nay") + /ʃən/ (giống như "shun" trong "sun").
  • Đoạn phụ âm: /dɪ/ (giống như "di" trong "đi")

Tổng hợp: /ˈdɪvɪneɪʃən/ (di-vi-nay-shun)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ divination trong tiếng Anh

Từ "divination" trong tiếng Anh có nghĩa là dự đoán, tiên tri, hoặc tìm kiếm thông tin qua các phương pháp không sử dụng lý trí. Nó thường liên quan đến các hình thức dự đoán như xem bói, đọc lá số, hoặc các phương pháp khác được cho là có thể liên kết con người với các nguồn thông tin bên ngoài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "divination" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • "Divination is the practice of seeking knowledge of the future or the unknown by supernatural means." (Dự đoán là việc thực hành tìm kiếm kiến thức về tương lai hoặc điều chưa biết thông qua các phương tiện siêu nhiên.)
  • "She consulted a psychic for divination." (Cô ấy tìm đến một người tâm linh để thực hiện phép tiên tri.)

2. Sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể về các hình thức dự đoán:

  • Tarot divination: "He used tarot cards for divination, hoping to gain insight into his relationship." (Anh ấy sử dụng thẻ bài Tarot để thực hiện phép tiên tri, hy vọng có được những hiểu biết về mối quan hệ của mình.)
  • Palmistry divination: "Palmistry is a form of divination that involves reading the lines on a person’s palm to predict their future." (Xem lòng bàn tay là một hình thức dự đoán, liên quan đến việc đọc các đường vân trên lòng bàn tay của một người để dự đoán tương lai.)
  • Astrology divination: "Astrology is a system of divination based on the positions of celestial bodies." (Thiên văn học là một hệ thống dự đoán dựa trên vị trí của các thiên thể.)
  • Scrying divination: "She used a crystal ball for scrying divination, gazing into its depths in search of answers." (Cô ấy sử dụng quả cầu pha lê để thực hiện phép tiên tri bằng cách nhìn sâu vào bên trong nó để tìm câu trả lời.)

3. Sử dụng như một danh từ:

  • "Divination is a controversial topic with a long history." (Phép tiên tri là một chủ đề gây tranh cãi với một lịch sử lâu đời.)
  • "I'm skeptical about divination, but I find the rituals fascinating." (Tôi hoài nghi về phép tiên tri, nhưng tôi thấy các nghi lễ rất thú vị.)

4. Sử dụng như một tính từ:

  • "divinatory dreams" (những giấc mơ tiên tri)
  • "divinatory skills" (khả năng tiên tri)

Lưu ý: “Divination” thường mang sắc thái huyền bí và thường được coi là không khoa học.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "divination" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()