ditch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ditch nghĩa là đào mương. Học cách phát âm, sử dụng từ ditch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ditch

ditchnoun

đào mương

/dɪtʃ//dɪtʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ ditch

Từ "ditch" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Ditch (n): Hố, mương, rãnh (sâu)

  • Phát âm: /dɪtʃ/
  • Phát âm gần đúng: di-tch (âm "tch" giống như "tch" trong từ "catch")
  • Chú ý: Âm "i" ở đây phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "bit".

2. Ditch (v): Trốn, bỏ chạy

  • Phát âm: /dɪtʃ/
  • Phát âm gần đúng: di-tch (âm "tch" giống như "tch" trong từ "catch")
  • Chú ý: Âm "i" ở đây cũng phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "bit".

Tổng kết:

Cả hai cách phát âm đều là /dɪtʃ/. Điều quan trọng là phải nghe cách người bản xứ phát âm để quen. Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ditch trong tiếng Anh

Từ "ditch" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Hố, rãnh (để nước, rác,...)

  • Nghĩa: Một hố sâu, thường được đào để chứa nước, rác thải, hoặc để thoát nước.
  • Ví dụ:
    • "The workers were digging a ditch to drain the floodwater." (Người công nhân đang đào một cái rãnh để thoát nước lũ.)
    • "There's a muddy ditch running along the side of the road." (Rãnh bùn chạy dọc theo vỉa hè.)
    • "He lost his footing and fell into the ditch." (Anh ta mất thăng bằng và rơi xuống rãnh.)

2. Rời bỏ, bỏ rơi (một người, một công việc,...)

  • Nghĩa: Để một người hoặc một điều gì đó lại, thường là một cách không tốt.
  • Ví dụ:
    • "Don't ditch your friends when you move to a new city." (Đừng bỏ rơi bạn bè khi bạn chuyển đến thành phố mới.)
    • "He was ditched by his company after years of loyal service." (Anh ta bị công ty bỏ rơi sau nhiều năm phục vụ tận tình.)
    • "She ditched her dreams to marry him." (Cô ấy bỏ rơi ước mơ của mình để kết hôn với anh ta.)

3. (Ví dụ trong bóng đá) Lùi bước, không tham gia vào một tình huống, không cố gắng tiếp cận bóng

  • Nghĩa: Trong bóng đá, "ditch" có nghĩa là một hậu vệ lùi lại để bảo vệ, hoặc không cố gắng tranh bóng. Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động không tốt hay thiếu quyết đoán.
  • Ví dụ: “The defender ditched a good chance to tackle the attacker.” (Hậu vệ lùi bước và bỏ lỡ cơ hội để cản phá cầu thủ tấn công.)

4. (Ít dùng) Thải, xả (đồ thải, chất thải)

  • Nghĩa: Đặt đồ thải ra nơi công cộng.
  • Ví dụ: "They were ditching their old furniture in the alley." (Họ đang thải đồ cũ của họ vào con ngõ.) - Cách sử dụng này ít phổ biến hơn.

Lưu ý:

  • "Ditch" thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng.
  • Để hiểu rõ nghĩa của từ "ditch" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét các từ xung quanh và tình huống nói chung.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của từ "ditch" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()