distressed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distressed nghĩa là đau khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ distressed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distressed

distressedadjective

đau khổ

/dɪˈstrest//dɪˈstrest/

Từ "distressed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-stress-ed

Phần gạch đầu dòng (ˈdɪs trɛst) biểu thị cách nhấn mạnh trong từ.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • di (nhấn mạnh): phát âm giống như "di" trong "did".
  • stress: phát âm giống như "stress" trong "stressed".
  • ed: phát âm giống như "ed" trong "bed" (âm cuối là "t" nghe nhỏ, gần như không rõ ràng).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distressed trong tiếng Anh

Từ "distressed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh chính:

1. Gặp khó khăn, căng thẳng, tuyệt vọng:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "distressed". Nó mô tả một tình huống, người hoặc vật thể đang gặp khó khăn, đau khổ, hoặc trong trạng thái căng thẳng nghiêm trọng.
  • Ví dụ:
    • "He looked distressed after the accident." (Anh ấy trông rất lo lắng sau vụ tai nạn.)
    • "The company is facing financial distress." (Công ty đang đối mặt với khó khăn tài chính.)
    • "She was deeply distressed by the news." (Cô ấy rất đau lòng vì tin tức đó.)
  • Cấu trúc thường dùng: be distressed (ví dụ: I was distressed to hear about the loss. - Tôi rất đau lòng khi nghe tin về sự mất mát.)

2. (Dạng tính từ) Bị hư hỏng, hỏng hóc, mục nát:

  • Định nghĩa: "Distressed" còn có thể dùng để mô tả vật thể bị hư hỏng, mục nát, hoặc có vẻ cũ kỹ, mất vẻ đẹp.
  • Ví dụ:
    • "The old leather chair was distressed with age." (Chairs da cũ bị lão hóa và mất vẻ đẹp.)
    • "The damaged fabric looked distressed." (Vải bị hư hỏng trông cũ kỹ và mục nát.)
    • "The distressed wood had a beautiful, weathered appearance." (Gỗ bị mục nát có vẻ ngoài đẹp, đã trải qua thời gian.)

3. (Dạng tính từ, ít dùng hơn) Có dấu hiệu đau khổ, lo lắng:

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "distressed" có thể dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc hành vi của một người cho thấy họ đang đau khổ hoặc lo lắng, mặc dù không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa thứ nhất.
  • Ví dụ:
    • "His eyes were distressed with worry." (Đôi mắt anh ấy đượm vẻ lo lắng.)
    • "Her voice was distressed and barely audible." (Giọng nói của cô ấy yếu ớt và gần như không nghe được.)

Lưu ý:

  • Distressed vs. distressed: "Distressed" là một tính từ. "Distress" là một động từ, có nghĩa là gây ra sự đau khổ hoặc khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: The situation caused him distress. (Tình hình gây ra cho anh ta sự đau khổ.)

Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay muốn hiểu rõ hơn về nghĩa của nó trong một tình huống nào đó?


Bình luận ()