distraction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distraction nghĩa là phân tâm. Học cách phát âm, sử dụng từ distraction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distraction

distractionnoun

phân tâm

/dɪˈstrækʃn//dɪˈstrækʃn/

Từ "distraction" (tập trung vào sự xao nhãng) được phát âm như sau:

  • di - như trong "die" (chết)
  • strak - như trong "stack" (tập chồng) - phát âm "r" rõ ràng
  • shun - như trong "sun" (mặt trời)

Tổng kết: di-STRACK-shun

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distraction trong tiếng Anh

Từ "distraction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xao nhãng, điểm xao quất, hoặc điều làm phân tâm. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (noun):

  • Emotionally distracting: Điều làm phiền tâm trí, điều khiến bạn lo lắng hoặc suy nghĩ quá nhiều.
    • Example: "The constant worrying about finances was a major distraction to her studies." (Việc lo lắng liên tục về tài chính là một sự xao nhãng lớn đối với việc học của cô ấy.)
  • Physically distracting: Điều làm bạn mất tập trung vì lý do vật lý.
    • Example: "The loud construction noise was a distraction while I was trying to work." (Tiếng ồn xây dựng ồn ào là một sự xao nhãng khi tôi đang cố gắng làm việc.)
  • A distraction from a problem: Một điều gì đó làm bạn quên đi hoặc không chú ý đến vấn đề.
    • Example: "Listening to music can be a distraction from a problem you’re trying to solve." (Nghe nhạc có thể là một sự xao nhãng khỏi một vấn đề bạn đang cố gắng giải quyết.)

2. Như tính từ (adjective):

  • A distracting sight: Một điều gì đó gây xao nhãng.
    • Example: "The flashing lights on the advertisement were a distracting sight." (Ánh đèn nhấp nháy trên quảng cáo là một điều gây xao nhãng.)
  • Distracting noises: Tiếng ồn xao nhãng.
    • Example: "The distracting chatter of the crowd made it difficult to hear the speaker." (Tiếng xào xạc của đám đông khiến việc nghe người nói trở nên khó khăn.)

3. Như động từ (verb): - Ít dùng hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để diễn tả hành động xao nhãng ai đó hoặc làm ai đó mất tập trung.

  • Don't distract me! (Đừng xao nhãng tôi!)
  • He was distracted by a phone call. (Anh ấy bị xao nhãng bởi một cuộc gọi điện thoại.)

Một vài lưu ý:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Distraction có thể được thay thế bằng các từ như interruption, diversion, impediment, preoccupation, or something that pulls your attention away.
  • Phrases (Cụm từ):
    • To be distracted: Chịu sự xao nhãng.
    • To cause a distraction: Gây ra sự xao nhãng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "distraction" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về khía cạnh nào không?

Thành ngữ của từ distraction

to distraction
so that you become upset, excited or angry, and not able to think clearly
  • The children are driving me to distraction today.
  • She was alone in the house all day and bored to distraction.
  • My kids drive me to distraction at times.

Bình luận ()