distorted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distorted nghĩa là méo mó. Học cách phát âm, sử dụng từ distorted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distorted

distortedadjective

méo mó

/dɪˈstɔːtɪd//dɪˈstɔːrtɪd/

Từ "distorted" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • dɪˈstɔːrd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất.

  • (giống như “di” trong “đi”)
  • ˈstɔːrd (chú ý: "a" ở giữa kéo dài và nghe giống "ô")

Bạn có thể luyện tập phát âm theo video hướng dẫn trên YouTube để nghe và hình dung chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distorted trong tiếng Anh

Từ "distorted" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Bent/Out of Shape (Về hình dạng, hình dáng):

  • Ý nghĩa: Góp ý rằng một cái gì đó không còn đúng hình dạng ban đầu, bị biến dạng, méo mó.
  • Ví dụ:
    • "The reflection in the mirror was distorted." (Hình ảnh phản chiếu trong gương bị méo mó.)
    • "The earthquake distorted the landscape." (Động đất đã làm biến dạng cảnh quan.)
    • "His face was distorted with pain." (Mặt anh ta bị méo mó bởi cơn đau.)

2. False or Misleading (Về thông tin, lời nói):

  • Ý nghĩa: Góp ý rằng thông tin, lời nói bị bóp méo, sai lệch, không chính xác.
  • Ví dụ:
    • "The news report was distorted to make it seem more dramatic." (Báo cáo tin tức bị bóp méo để làm cho nó trông kịch tính hơn.)
    • "He distorted the truth to protect himself." (Anh ta đã nói dối để bảo vệ bản thân.)
    • "The artist used perspective to distort the size of objects in the painting." (Nhà họa sĩ sử dụng góc nhìn để làm méo mó kích thước của các vật thể trong bức tranh.)

3. Affected or Artificial (Về cảm xúc, hành vi):

  • Ý nghĩa: Góp ý rằng cảm xúc, hành vi không tự nhiên, giả tạo, bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
  • Ví dụ:
    • "Her laugh sounded distorted and unnatural." (Tiếng cười của cô nghe có vẻ méo mó và không tự nhiên.)
    • "He gave a distorted account of the events." (Anh ta đưa ra một lời kể méo mó về những sự kiện.)

Các dạng của từ "distorted":

  • Distort: Động từ (verb) - làm méo mó, bóp méo
  • Distorted: Tính từ (adjective) - méo mó, bóp méo
  • Distortion: Danh từ (noun) - sự méo mó, sự bóp méo

Mẹo nhỏ:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ "distorted" để đảm bảo bạn sử dụng đúng nghĩa và ý nghĩa.
  • Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi không mong muốn hoặc không chính xác của một hình ảnh, thông tin, hoặc cảm xúc.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ này không?


Bình luận ()