Từ "distinctly" trong tiếng Anh là một trạng từ có nghĩa là "rõ ràng", "cụ thể", "khác biệt" hoặc "thể hiện rõ". Dưới đây là cách sử dụng từ "distinctly" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
1. Mô tả sự khác biệt rõ ràng:
- Distinctly different: Cách sử dụng phổ biến nhất.
- Example: “The two houses were distinctly different in style – one was modern, the other was a traditional cottage.” (Hai ngôi nhà khác nhau rất rõ về phong cách - một hiện đại, một là ngôi làng truyền thống.)
- Distinctly recognizable: Nhấn mạnh khả năng nhận ra sự khác biệt.
- Example: “He was distinctly recognizable despite his age, with his trademark gray hair and glasses.” (Anh ấy vẫn còn rất dễ nhận ra dù đã già, với mái tóc muối tiêu và cặp kính quen thuộc.)
2. Mô tả sự rõ ràng, dễ nhận biết:
- Distinctly seen: Chú trọng vào việc nhìn thấy thứ gì đó một cách rõ ràng.
- Example: “I distinctly saw a flash of lightning before the storm hit.” (Tôi đã nhìn thấy tia chớp rõ ràng trước khi bão đến.)
- Distinctly heard: Chú trọng vào việc nghe thấy thứ gì đó một cách rõ ràng.
- Example: “I distinctly heard the doorbell ring.” (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa rất rõ ràng.)
- Distinctly stated: Chỉ cách diễn đạt rõ ràng, không mơ hồ.
- Example: “The judge distinctly stated the law to the jury.” (Thẩm phán đã tuyên bố luật pháp một cách rõ ràng cho hội đồng xét xử.)
3. Mô tả cảm xúc hoặc suy nghĩ rõ ràng:
- Distinctly felt: Nhấn mạnh cảm giác rõ rệt.
- Example: “She distinctly felt a surge of sadness when she heard the news.” (Cô ấy cảm thấy một làn sóng buồn bã rõ ràng khi nghe tin.)
- Distinctly remember: Nhấn mạnh việc nhớ lại một điều gì đó một cách sống động.
- Example: “I distinctly remember that day vividly.” (Tôi nhớ lại ngày hôm đó rất rõ ràng.)
Lưu ý:
- "Distinctly" thường được sử dụng sau động từ chính.
- Nó giúp tăng thêm sự nhấn mạnh và chi tiết cho câu.
Ví dụ tổng hợp:
- “The painting was distinctly brighter than the photograph.” (Bức tranh rực rỡ hơn nhiều so với ảnh.)
- “The two candidates had distinctly different views on economic policy.” (Hai ứng cử viên có quan điểm khác biệt một cách rõ ràng về chính sách kinh tế.)
- “I distinctly recall my first trip to Paris.” (Tôi nhớ lại chuyến đi đầu tiên của mình đến Paris một cách sống động.)
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "distinctly" trong tiếng Anh!
Bình luận ()