distension là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distension nghĩa là khoảng cách. Học cách phát âm, sử dụng từ distension qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distension

distensionnoun

khoảng cách

/dɪˈstenʃn//dɪˈstenʃn/

Từ "distension" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - nghe như "dee" (như âm "dee" trong "deep")
  • st - nghe như "st" (như trong "stop")
  • en - nghe như "en" (như trong "pen")
  • shun - nghe như "shun" (như trong "sun")

Tổng hợp: dee-stuhn

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distension trong tiếng Anh

Từ "distension" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kéo giãn, mở rộng, hoặc căng ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học và một số ngữ cảnh khác liên quan đến việc vật chất trải qua sự thay đổi về kích thước. Dưới đây là cách sử dụng từ "distension" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Trong Y học: Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất của từ này.

  • Distension of the bowel: Sự giãn nở của ruột. (Ví dụ: "The patient experienced significant distension of the bowel after surgery.")
  • Distension of the bladder: Sự giãn nở của bàng quang. (Ví dụ: "The doctor noted distension of the bladder, suggesting the patient hadn’t been emptying it fully.")
  • Digital distension: Sự giãn nở của cơ thể do ấn bằng ngón tay (thường được sử dụng trong khám bệnh). (Ví dụ: "The physician used digital distension to assess the abdomen.")
  • Cận âm (ultrasound) distension: Sự giãn nở của cơ quan nội tạng do sóng âm trong quá trình siêu âm.

2. Trong Khoa học (ví dụ: sinh học):

  • Cell distension: Sự kéo giãn tế bào, thường được sử dụng để nghiên cứu sự đáp ứng của tế bào với các tác nhân bên ngoài.

3. Trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

  • The distension of the sails: Sự căng của cánh buồm. (Ví dụ: "The wind caused the distension of the sails, propelling the boat forward.")
  • A feeling of distension in the chest: Cảm giác căng tức ở ngực. (Đây là một cách diễn đạt không chính thức, sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu hoặc căng tức ở ngực, thường liên quan đến các vấn đề về hô hấp).

Cách sử dụng trong câu:

  • Danh từ: "Distension" là một danh từ, thường được dùng để chỉ hiện tượng giãn nở.
  • Dùng với dạng chủ ngữ: "Distension can lead to discomfort." (Sự giãn nở có thể dẫn đến khó chịu.)

Nghĩa liên quan:

  • Expansion: Mở rộng, phát triển
  • Inflation: Phồng lên, thổi phồng
  • Stretch: Kéo dài

Lời khuyên:

  • Trong hầu hết các trường hợp, "expansion" hoặc "stretch" có thể là các lựa chọn thay thế phù hợp hơn nếu bạn không muốn nhấn mạnh sự kéo giãn một cách mạnh mẽ như "distension".
  • Nếu bạn sử dụng "distension" trong một ngữ cảnh y học, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ nghĩa của nó để tránh hiểu lầm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()