distasteful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

distasteful nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ distasteful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ distasteful

distastefuladjective

khó chịu

/dɪsˈteɪstfl//dɪsˈteɪstfl/

Từ "distasteful" được phát âm như sau:

  • di - giống cách phát âm "di" trong từ "did"
  • stə - giống cách phát âm "tơ" trong từ "store" (giọng hơi kéo dài một chút)
  • fəl - giống cách phát âm "fơ" trong từ "form"
  • -ful - giống cách phát âm "ful" trong từ "fulfilling"

Tổng hợp: /ˈdɪsˌteɪsfəl/ (Dìs-tê-s-fəl)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ distasteful trong tiếng Anh

Từ "distasteful" trong tiếng Anh có nghĩa là "không ngon miệng," "thất vị," "ghê tởm," hoặc "gây khó chịu." Nó thường được dùng để mô tả những thứ mà ai đó không thích, hoặc thấy khó chịu khi nhìn, nghe hoặc trải nghiệm. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả đồ ăn, thức uống:

  • "The dish had a distasteful aftertaste." (Món ăn có vị đắng khó chịu ở phần cuối.)
  • "He found the coffee to be distasteful and bitter." (Anh ấy thấy cà phê không ngon và có vị đắng.)
  • "The old stew was incredibly distasteful - it smelled like something rotten." (Món hầm cũ cực kỳ khó chịu - nó có mùi hôi thối.)

2. Mô tả hành động, lời nói:

  • "His comment was entirely distasteful and inappropriate." (Bình luận của anh ấy hoàn toàn không phù hợp và khó chịu.)
  • "The way she ended the conversation was incredibly distasteful." (Cách cô ấy kết thúc cuộc trò chuyện thật khó chịu.)
  • "It was distasteful to see him laughing at her misfortune." (Thật khó chịu khi thấy anh ta cười vào lúc cô ấy gặp khó khăn.)

3. Mô tả tình huống, sự kiện:

  • "The entire situation felt distasteful and dishonest." (Toàn bộ tình huống cảm thấy giả dối và khó chịu.)
  • "The constant politeness was distasteful after so much conflict." (Sự lịch sự liên tục cảm thấy khó chịu sau nhiều tranh cãi.)

4. Sử dụng với các danh từ khác (dù ít phổ biến hơn):

  • “He had a distasteful experience with the new software.” (Anh ấy có một trải nghiệm khó chịu với phần mềm mới.)

Lưu ý:

  • "Distasteful" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "unpleasant" (không thoải mái) hoặc "displeasing" (không hài lòng).
  • Nó thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn, gần như ghê tởm hoặc khó chịu.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The politician’s apology came across as distasteful – it didn’t seem sincere." (Lời xin lỗi của chính trị gia nghe có vẻ khó chịu – nó không có vẻ chân thành.)
  • “I found his attempt to charm me incredibly distasteful.” (Tôi cảm thấy nỗ lực của anh ta để quyến rũ tôi thật khó chịu.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Hoặc bạn có câu hỏi nào về cách sử dụng từ này không?


Bình luận ()