Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dissonance nghĩa là sự bất hòa. Học cách phát âm, sử dụng từ dissonance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự bất hòa
Từ "dissonance" được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdɪsənəns) chỉ cách nhấn nhá.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "dissonance" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:
Tổng kết:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm thanh/Nhạc lý | Sự không hài hòa âm thanh | "The piece was full of unsettling dissonance." |
| Tâm lý/Quan hệ | Sự mâu thuẫn, xung đột | "His promises created a profound dissonance." |
| Tâm lý học | Căng thẳng nhận thức | "She felt cognitive dissonance about her job." |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dissonance" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ: sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()